ventilation
/,venti'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí: Hành động làm cho không khí lưu thông, thay đổi không khí trong một không gian kín.
- (Y học) Sự thông khí phổi: Quá trình không khí ra vào phổi.
- (Luật học, pháp lý) Sự định giá từng thứ một (khi bán gộp): Việc xác định giá trị riêng lẻ của các vật phẩm trong một lô hàng bán chung.
- (Kinh tế) Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau): Việc chia một khoản tiền để ghi vào nhiều mục tài khoản khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ventilation de cette pièce est insuffisante. (Sự thông gió của căn phòng này là không đủ.)
- Le médecin a contrôlé sa ventilation pulmonaire. (Bác sĩ đã kiểm tra sự thông khí phổi của anh ấy.)
- La ventilation des biens lors de la vente a été complexe. (Việc định giá từng thứ một các tài sản khi bán đã rất phức tạp.)
- La ventilation des dépenses doit être précise. (Việc phân bổ các khoản chi phí phải chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ventilation naturelle": sự thông gió tự nhiên (không dùng máy móc).
- "Ventilation mécanique": sự thông gió cơ học (dùng quạt, máy).
- "Ventilation pulmonaire artificielle": sự thông khí phổi nhân tạo.
- "Ventilation des coûts": việc phân bổ chi phí.
Biến thể và từ gần giống
Ventiler (Động từ): thông gió, thông hơi; phân bổ.
- Il faut ventiler la salle. (Cần phải thông gió cho căn phòng.)
- Nous allons ventiler le budget. (Chúng tôi sẽ phân bổ ngân sách.)
Ventilateur (Danh từ giống đực): cái quạt, máy thông gió.
- Aération (Danh từ giống cái): sự thông gió, sự làm thoáng khí (nghĩa tương tự trong lĩnh vực xây dựng, đời sống).
Từ đồng nghĩa
- Aération (n.f): sự thông gió, sự làm thoáng khí.
- Renouvellement d'air (n.m): sự đổi mới không khí.
- Répartition (n.f): sự phân bổ, sự phân phối (nghĩa kinh tế).
- Évaluation séparée (n.f): sự định giá riêng rẽ (nghĩa pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- Système de ventilation (n.m): hệ thống thông gió.
- Conduit de ventilation (n.m): ống thông gió.
- Bouche de ventilation (n.f): miệng thông gió.
- Débit de ventilation (n.m): lưu lượng thông gió.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ventilation".
danh từ giống cái
- sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí
- Ventilation naturellesự thông hơi tự nhiên
- Ventilation filtréesự thông gió có lọc
- Ventilation en circuit fermé/ventilation en circuit ouvertsự thông gió hệ kín/sự thông gió hệ hở
- Ventilation pulmonaire(y học) sự thông khí phổi
- (luật học, pháp lý) sự định giá từng thứ một (khi bán gộp)
- (kinh tế) sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)