ventricule

Học thuật
Thân thiện
ventricule

Le ventricule gauche pompe le sang vers le corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Buồng: Một khoang hoặc hốc rỗng trong một cơ quan của cơ thể.
    • Buồng tim, tâm thất: Các buồngphần dưới của tim (tâm thất trái tâm thất phải) chức năng bơm máu ra khỏi tim.
    • Buồng não, não thất: Các khoang chứa đầy dịch não tủy bên trong não.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ventricule gauche est plus musclé que le droit. (Tâm thất trái có cơ bắp hơn tâm thất phải.)
    • Le liquide céphalo-rachidien circule dans les ventricules cérébraux. (Dịch não tủy lưu thông trong các não thất.)
    • Les ventricules cardiaques se contractent pour éjecter le sang. (Các tâm thất co bóp để đẩy máu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventricule latéral": Não thất bên (một trong các khoang não).

    • L'hydrocéphalie peut être due à une obstruction des ventricules latéraux. (Tràn dịch não có thể do tắc nghẽn các não thất bên.)
  • "Ventricule unique": Tâm thất đơn (một dị tật tim bẩm sinh hiếm gặp).

    • Le bébé estavec un cœur à ventricule unique. (Em bé sinh ra với một trái tim chỉ có một tâm thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventriculaire (tính từ): Thuộc về tâm thất hoặc não thất.

    • Une fibrillation ventriculaire est une urgence médicale. (Rung thấtmột cấp cứu y tế.)
  • Interventriculaire (tính từ): Ở giữa các tâm thất.

    • La cloison interventriculaire sépare les deux ventricules cardiaques. (Vách liên thất ngăn cách hai tâm thất của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavité: Khoang, hốc (nghĩa chung).
  • Chambre: Buồng, phòng (thường dùng cho tim: ).
Các cụm từ liên quan
  • Paroi du ventricule: Thành tâm thất.

    • L'hypertrophie de la paroi du ventricule gauche est fréquente chez les sportifs. (Phì đại thành tâm thất trái thường gặpcác vận động viên.)
  • Systole ventriculaire: Thì tâm thu thất (giai đoạn tâm thất co bóp).

    • La systole ventriculaire correspond à l'éjection du sang. (Thì tâm thu thất tương ứng với việc tống máu ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ventricule" trong tiếng Pháp.

ventricule

Le ventricule gauche pompe le sang vers le corps.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) buồng
    • Ventricules de larynx
      buồng thanh quản
  2. buồng tim, tâm thất
  3. buồng não, não thất

Từ có nhắc đến "ventricule"