ventricule

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) buồng
    • Ventricules de larynx
      buồng thanh quản
  2. buồng tim, tâm thất
  3. buồng não, não thất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ventricule"

ventricule
Le ventricule gauche pompe le sang vers le corps.