buồng

  1. chambre; salle
    • Buồng ngủ
      chambre à coucher
    • Buồng tắm
      salle de bains
  2. chambrée
    • Cả buồng bị ốm
      toute la chambrée est malade
  3. corps
    • Tủ ba buồng
      armoire à trois corps
  4. (anat.) ventricule
    • Buồng thanh quản
      ventricule du larynx
    • Buồng tủy
      ventricule de la moelle
  5. régime
    • Buồng chuối
      régime de bananes
  6. organe en entier (en parlant des organes qui se composent de plusieurs lobes)
    • Buồng gan
      l'organe du foie en entier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buồng
Một buồng chuối chín vàng treo lủng lẳng trên cây.