verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Words Mentioning "verb"
breed
breeze
breeze through
brevet
brew
bribe
brick in
brick over
brick up
bridge
bridge over
bridle
bridle at
bridle up
brief
brigade
brighten
brim
brim over
brine
bring
bring about
bring around
bring back
bring down
bring forth
bring forward
bring home
bring home the bacon
bring in
bring off
bring on
bring oneself
bring out
bring outside
bring round
bring through
bring to
bring to bear
bring together
bring up
brisk
brisken
brisk up
bristle
bristle at
bristle up
broach
broadcast
broaden
broadside
brocade
broider
broil
broker
bromate
brominate
bronze
brooch
brood
brook
broom
browbeat
brown
brown-nose
browse
bruise
bruit
brunch
brush
brush aside
brush down
brush off
brush on
brush up
brutalise
brutalize
bubble
bubble over
bubble up
buccaneer
buck
bucket
bucket along
buckle
buckle down
buckle under
buckram
buck up
bud
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...