verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Words Mentioning "verb"
clean
clean house
clean out
cleanse
clean up
clear
clear away
clear-cut
clear off
clear out
clear the air
clear the throat
clear up
cleat
cleave
clench
clerk
clew
click
click off
click open
climax
climb
climb down
climb on
climb up
clinch
cling
cling to
clink
clinker
clip
clitter
cloak
clobber
clock
clock in
clock off
clock on
clock out
clock up
clog
clog up
cloister
clomp
clone
clop
close
close down
close in
close off
close out
closet
close up
closure
clot
clothe
cloture
cloud
cloud over
cloud up
clout
clown
clown around
cloy
club
cluck
clue
clue in
clump
clunk
cluster
clutch
clutter
clutter up
coach
coact
coagulate
coal
coalesce
coapt
coarsen
coast
coat
co-author
coax
cobble
cobblestone
cobble together
cobble up
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...