verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Mentioning "verb"
chop off
chop up
chord
choreograph
chortle
chorus
chouse
christen
christianise
christianize
chrome
chromium-plate
chronicle
chronologise
chronologize
chuck
chuckle
chuck out
chuck up the sponge
chuff
chug
chum up
chunk
church
churn
churn out
churn up
churr
chute
cicatrise
cicatrize
cinch
cinematise
cinematize
cipher
circle
circle around
circle round
circuit
circularise
circularize
circulate
circumambulate
circumcise
circumfuse
circumnavigate
circumscribe
circumstantiate
circumvallate
circumvent
circumvolute
circumvolve
cite
citify
citrate
civilise
civilize
clabber
clack
claim
clam
clamber
clamor
clamour
clamp
clamp down
clam up
clang
clangor
clangour
clank
clap
clapboard
clap on
clapperclaw
clap together
clap up
claret
clarify
clarion
clash
clasp
class
classicise
classicize
classify
clatter
claver
claw
claxon
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...