verbatim

/və:'beitim/
Học thuật
Thân thiện
verbatim

The student copied the quote verbatim into her notebook.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Đúng nguyên văn, từng chữ một: Mô tả việc lặp lại hoặc ghi lại một cách chính xác từng từ đã được nói hoặc viết ra, không thêm bớt hay thay đổi.
  2. Tính từ:

    • Đúng nguyên văn, trung thành với bản gốc: Dùng để mô tả một bản sao, bản ghi hoặc báo cáo giống hệt bản gốc về mặt từ ngữ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The court reporter transcribed the witness's testimony verbatim. (Thư ký tòa án ghi chép lời khai của nhân chứng đúng nguyên văn.)
    • He can quote the entire poem verbatim from memory. (Anh ấy có thể trích dẫn toàn bộ bài thơ từng chữ một từ trí nhớ.)
  • Tính từ:

    • This is a verbatim account of the meeting's minutes. (Đây một bản tường thuật đúng nguyên văn biên bản cuộc họp.)
    • The journalist provided a verbatim transcript of the interview. (Nhà báo cung cấp một bản ghi chép trung thành cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report something verbatim": báo cáo/tường thuật lại điều đó đúng từng chữ.

    • The secretary was asked to report the director's instructions verbatim. (Thư ký được yêu cầu báo cáo lại chỉ thị của giám đốc đúng từng chữ.)
  • "a verbatim record": một bản ghi chép nguyên văn.

    • The historical archive contains verbatim records of important speeches. (Kho lưu trữ lịch sử chứa các bản ghi nguyên văn của những bài phát biểu quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbatim et literatim (cụm từ Latin): Đúng từ đúng chữ, nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối cả về từ vựng lẫn chính tả. Thường dùng trong học thuật hoặc pháp .
    • The ancient manuscript was copied verbatim et literatim. (Bản thảo cổ được sao chép đúng từ đúng chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Word for word: Từng chữ một (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Exactly: Chính xác.
  • Literally: Theo nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
  • Paraphrased: Được diễn giải lại bằng từ ngữ khác.
  • Inaccurately: Một cách không chính xác.
  • Loosely: Một cách lỏng lẻo, không sát nghĩa.
Lưu ý sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao về mặt ngôn từ, như pháp , học thuật, báo chí hoặc khi trích dẫn. nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối với văn bản hoặc lời nói gốc.

verbatim

The student copied the quote verbatim into her notebook.

tính từ & phó từ
  1. đúng nguyên văn, đúng từ chữ một
    • a verbatim reprint
      một bản in lại đúng nguyên văn
    • a speech reported verbatim
      một bài diễn văn thuật lại đúng nguyên văn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự