direct
/di'rekt/
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng, trực tiếp: Không có vật cản, sự can thiệp hoặc đường vòng ở giữa.
- Ngay thẳng, thẳng thắn: Nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không quanh co.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Ở mức độ cao nhất, không có sự giảm nhẹ.
Động từ:
- Chỉ đạo, điều khiển: Chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định cho một hoạt động, tổ chức hoặc quá trình.
- Hướng dẫn, chỉ đường: Đưa ra chỉ dẫn để ai đó đến một nơi hoặc thực hiện điều gì.
- Nhắm, hướng về: Chuyển sự chú ý, nỗ lực hoặc một vật thể về một hướng hoặc mục tiêu cụ thể.
- Ra lệnh, chỉ thị: Yêu cầu một cách chính thức hoặc có thẩm quyền.
Phó từ:
- Thẳng, trực tiếp: Theo cách không có sự dừng lại hoặc chuyển hướng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They have a direct flight from Hanoi to London. (Họ có một chuyến bay thẳng từ Hà Nội đến Luân Đôn.)
- She is very direct in her communication. (Cô ấy giao tiếp rất thẳng thắn.)
- This is the direct cause of the problem. (Đây là nguyên nhân trực tiếp của vấn đề.)
Động từ:
- He will direct the new project. (Anh ấy sẽ chỉ đạo dự án mới.)
- Could you direct me to the nearest post office? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện gần nhất không?)
- Please direct your questions to the manager. (Xin hãy hướng các câu hỏi của bạn tới quản lý.)
- The judge directed the jury to ignore the comment. (Thẩm phán ra lệnh cho bồi thẩm đoàn bỏ qua lời bình luận đó.)
Phó từ:
- You can contact me direct via email. (Bạn có thể liên hệ trực tiếp với tôi qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to direct one's efforts/attention to": Tập trung nỗ lực/sự chú ý vào.
- We need to direct our efforts to solving this issue. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào việc giải quyết vấn đề này.)
"to be in direct contact/communication with": Có liên lạc/tiếp xúc trực tiếp với.
- The ambassador is in direct communication with the president. (Đại sứ đang liên lạc trực tiếp với tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Direction (n): Phương hướng, sự chỉ đạo, chỉ dẫn.
- We are moving in the right direction. (Chúng ta đang đi đúng hướng.)
Director (n): Giám đốc, đạo diễn, người chỉ đạo.
- She is the director of the company. (Cô ấy là giám đốc của công ty.)
Directly (adv): Một cách trực tiếp, ngay lập tức.
- I will answer your question directly. (Tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn một cách trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Straight (thẳng), straightforward (thẳng thắn), immediate (trực tiếp, tức thì).
- Động từ: Manage (quản lý), guide (hướng dẫn), instruct (ra chỉ thị), aim (nhắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Direct at/towards: Nhắm vào, hướng về.
- The criticism was directed at the government's policy. (Lời chỉ trích nhắm vào chính sách của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- Direct hit: Cú đánh/cú bắn trúng đích (nghĩa đen), hoặc một sự việc ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ (nghĩa bóng).
- The building took a direct hit during the storm. (Tòa nhà bị ảnh hưởng trực tiếp trong cơn bão.)
ngoại động từ
-
gửi, viết để gửi cho (ai), viết cho (ai); nói với (ai), nói để nhắn (ai)
-
to direct a letter to someonegửi một bức thư cho ai
-
to direct one's remarks to someonenói với ai lời nhận xét của mình
-
-
hướng nhắm (về phía...)
-
to direct one's attention to...hướng sự chú ý về...
-
to direct one's efforts to...hướng tất cả sự cố gắng vào...
-
to direct one's steps to a placehướng bước đi về chốn nào
-
to direct one's eyes in some directionhướng mắt nhìn về hướng nào
-
-
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối
-
to direct someone to some placechỉ đường cho ai đến chỗ nào
-
-
điều khiển, chỉ huy, cai quản
-
to direct a businessđiều khiển một công việc kinh doanh
-
to direct the operations(quân sự) chỉ huy những cuộc hành quân
-
-
ra lệnh, chỉ thị, bảo
-
to direct someone to do somethingra lệnh (bảo) ai làm gì
-
to direct that...ra lệnh rằng..., bảo rằng...
-
nội động từ
-
ra lệnh
tính từ
-
thẳng, ngay, lập tức
-
a direct raytia chiếu thẳng
-
a direct roadcon đường thẳng
-
-
thẳng, trực tiếp, đích thân
-
to be in direct communication with...liên lạc trực tiếp với...
-
direct taxesthuế trực thu
-
direct speechnói cách trực tiếp
-
direct methodphương pháp trực tiếp
-
-
ngay thẳng, thẳng thắn; rõ ràng, không quanh co úp mở, minh bạch, rạch ròi
-
a direct argumentlý lẽ rạch ròi
-
-
hoàn toàn, tuyệt đối
-
to be in direct contradictionhoàn toàn mâu thuẫn
-
in direct oppositionhoàn toàn đối lập
-
-
(thiên văn học) đi từ tây sang đông, thuận hành
-
(âm nhạc) không đảo
-
(ngôn ngữ học) trực tiếp
-
direct objectbổ ngữ trực tiếp
-
-
(vật lý) một chiều
-
direct currentdòng điện một chiều
-
phó từ
-
thẳng, ngay; lập tức
-
thẳng, trực tiếp
-
to communicate direct with...liên lạc trực tiếp với...
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "direct"