verdandi
Định nghĩa
Verdandi (Danh từ riêng): - Trong thần thoại Bắc Âu, Verdandi là một trong ba Norn (Nữ thần số mệnh), đại diện cho hiện tại. Bà cùng với Urd (quá khứ) và Skuld (tương lai) dệt nên sợi dây số phận của mỗi người và vũ trụ. Từ này thường được nhân cách hóa như một yêu tinh (elf) hoặc nữ thần, biểu tượng cho khoảnh khắc "bây giờ" đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Verdandi là nữ thần đại diện cho khoảnh khắc hiện tại.)
- (Ba Norn—Urd, Verdandi và Skuld—kiểm soát số phận của mọi sinh vật.)
- (Các nghệ sĩ thường khắc họa Verdandi như một người dệt, quay sợi chỉ của hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verdandi" trong văn học và triết học: Từ này đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ khái niệm "hiện tại vĩnh cửu" hoặc sự tập trung vào thời điểm hiện tại.
- The philosopher meditated on Verdandi, seeking to live fully in the present. (Nhà triết học thiền định về Verdandi, tìm cách sống trọn vẹn trong hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Urd (Danh từ riêng): Một trong ba Norn, đại diện cho quá khứ.
- Skuld (Danh từ riêng): Một trong ba Norn, đại diện cho tương lai.
- Norn (Danh từ): Tên gọi chung cho ba nữ thần số mệnh trong thần thoại Bắc Âu.
Từ đồng nghĩa
- Hiện tại (Danh từ): Thời điểm đang diễn ra, đồng nghĩa với khái niệm mà Verdandi đại diện.
- Nữ thần số mệnh (Danh từ): Một cách gọi chung cho Verdandi và các Norn khác.
Các cụm từ liên quan
- The thread of Verdandi: Sợi chỉ của hiện tại, ẩn dụ cho dòng chảy thời gian không ngừng.
- We must grasp the thread of Verdandi before it becomes the past. (Chúng ta phải nắm lấy sợi chỉ của hiện tại trước khi nó trở thành quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
- To live in Verdandi's shadow: Sống trong bóng tối của hiện tại, nghĩa là bị ám ảnh bởi những gì đang xảy ra mà quên mất quá khứ và tương lai.
- He was so focused on his current troubles that he lived in Verdandi's shadow, unable to plan ahead. (Anh ấy quá tập trung vào những rắc rối hiện tại đến nỗi sống trong bóng tối của Verdandi, không thể lên kế hoạch cho tương lai.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống