wordnet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở dữ liệu từ vựng có thể đọc bằng máy: "wordnet" một cơ sở dữ liệu từ vựng được tổ chức theo ý nghĩa, thay vì theo thứ tự bảng chữ cái, cho phép máy tính hiểu được mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ.
    • Hệ thống từ vựng dạng mạng: "wordnet" một loại từ điển điện tử trong đó các từ được liên kết với nhau dựa trên các quan hệ như đồng nghĩa, trái nghĩa, bao hàm (hyponymy) tổng quát hóa (hypernymy).
    • Phiên bản cụ thể: "wordnet" cũng chỉ một hệ thống cụ thể, nổi tiếng nhất là WordNet được phát triển tại Đại học Princeton (Mỹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Princeton WordNet is a widely used wordnet in natural language processing. (WordNet của Princeton một wordnet được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
    • Researchers created a new wordnet for the Vietnamese language. (Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một wordnet mới cho tiếng Việt.)
    • A wordnet organizes words into synsets, which are sets of synonyms. (Một wordnet tổ chức các từ thành các synset, các tập hợp từ đồng nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a wordnet": xây dựng một wordnet.

    • The team spent years building a wordnet for medical terminology. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều năm xây dựng một wordnet cho thuật ngữ y khoa.)
  • "wordnet-based system": hệ thống dựa trên wordnet.

    • This wordnet-based system can automatically determine word similarity. (Hệ thống dựa trên wordnet này có thể tự động xác định độ tương đồng giữa các từ.)
Biến thể từ gần giống
  • WordNet (danh từ riêng): phiên bản cụ thể của wordnet do Đại học Princeton phát triển.

    • WordNet is a lexical database for the English language. (WordNet một cơ sở dữ liệu từ vựng cho tiếng Anh.)
  • Synset (danh từ): tập hợp các từ đồng nghĩa trong wordnet.

    • Each synset in WordNet represents a distinct concept. (Mỗi synset trong WordNet đại diện cho một khái niệm riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexical database: cơ sở dữ liệu từ vựng (thường dùng để mô tả chức năng của wordnet).
  • Semantic network: mạng ngữ nghĩa (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả wordnet nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "wordnet" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "wordnet".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wordnet"

wordnet
A researcher consults the WordNet database on a computer screen.