verdin

Học thuật
Thân thiện
verdin

Le verdin construit son nid dans un buisson épineux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim bông lau lục: Một loài chim nhỏ thuộc họ Bông lau (Remizidae), bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục đặc trưng, thường sốngcác vùng đầm lầy hoặc cây bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le verdin construit un nid très élaboré. (Chim bông lau lục xây một cái tổ rất tinh xảo.)
    • On peut observer le verdin dans les roselières. (Người ta có thể quan sát chim bông lau lục trong các đám sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un couple de verdins": Một cặp chim bông lau lục.
    • Un couple de verdins niche près de l'étang. (Một cặp chim bông lau lục làm tổ gần ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdine (danh từ giống cái): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim.
  • Mésange à moustaches (danh từ giống cái): Tên gọi thông tục khác của loài chim nàymột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Auriparus flaviceps (danh từ giống đực): Tên khoa học của loài chim này.
verdin

Le verdin construit son nid dans un buisson épineux.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bông lau lục

Từ gần giống

Từ chứa "verdin"