fortin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công sự nhỏ, lô cốt: Một công trình quân sự phòng thủ có kích thước nhỏ, thường được củng cố kiên cố. Nó nhỏ hơn một pháo đài (un fort) chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soldats se sont retranchés dans un vieux fortin. (Những người lính đã rút vào một lô cốt cũ.)
- On peut encore voir les ruines d'un fortin sur la colline. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy tàn tích của một công sự nhỏ trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir un fortin": Giữ vững một vị trí phòng thủ nhỏ.
- Une poignée de résistants a tenu le fortin pendant des jours. (Một nhóm ít ỏi những người kháng chiến đã giữ vững lô cốt trong nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Fort (danh từ giống đực): Pháo đài, thành lũy (công trình phòng thủ lớn và chính thức hơn ).
- Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì (thường rất lớn và kiên cố).
- Blockhaus (danh từ giống đực): Lô cốt (thường làm bằng gỗ hoặc bê tông, đặc biệt trong chiến tranh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Redoute (danh từ giống cái): Đồn lũy nhỏ, công sự phòng thủ tạm thời.
- Bastion (danh từ giống đực): Pháo đài nhô ra, thành lũy (một phần của công sự lớn hơn).
danh từ giống đực
- công sự nhỏ, lô cốt