verger

/'və:dʤə/
Học thuật
Thân thiện
verger

The verger leads the procession down the aisle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cai quản giáo đường: Một người trách nhiệm chăm sóc, bảo trì giữ gìn trật tự bên trong một nhà thờ hoặc nhà nguyện.
    • Người mang gậy linh mục: Một người phụ tá trong các nghi lễ tôn giáo, thường mang một cây gậy (gọi là "verge") như một phần của nghi thức hoặc để biểu thị chức vụ.
    • Phó hiệu trưởng đại học (cổ xưa): Một chức danh cổ trong một số trường đại học, đặc biệt Anh, chỉ người phụ tá cho hiệu trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The verger unlocked the church doors early every morning. (Người cai quản giáo đường mở khóa cửa nhà thờ sớm mỗi sáng.)
    • During the procession, the verger walked ahead of the priest, carrying the ceremonial staff. (Trong đoàn rước, người mang gậy đi trước vị linh mục, cầm cây gậy nghi lễ.)
    • The old college statutes mention the role of the verger in university ceremonies. (Các quy chế cổ của trường đại học đề cập đến vai trò của phó hiệu trưởng trong các nghi lễ của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a verger": Hành xử hoặc đảm nhiệm vai trò của một người cai quản giáo đường.
    • He was acting as a verger for the day, showing visitors around the historic cathedral. (Ông ấy đang tạm thời đảm nhiệm vai trò người cai quản giáo đường trong ngày, hướng dẫn du khách tham quan nhà thờ lớn lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Verger's wand/gậy của người cai quản: Cây gậy nghi lễ (verge) người cai quản giáo đường có thể mang.
  • Churchwarden (n)/Trưởng ban giáo xứ: Một chức vụ giáo dân trong giáo xứ, một số trách nhiệm quản lý khác với verger.
  • Sexton (n)/Người giữ nhà thờ: Người chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà nhà thờ nghĩa trang, công việc phần trùng lặp với verger.
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker (of a church)/Người trông nom (nhà thờ): Người chăm sóc bảo trì một tòa nhà.
  • Attendant/Người phụ tá: Người hỗ trợ phục vụ trong một buổi lễ hoặc sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "verger".)

verger

The verger leads the procession down the aisle.

danh từ
  1. (tôn giáo) người cai quản giáo đường
  2. người mang gậy linh mục
  3. phó hiệu trưởng đại học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verger"