verger

/'və:dʤə/
danh từ
  1. (tôn giáo) người cai quản giáo đường
  2. người mang gậy linh mục
  3. phó hiệu trưởng đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verger"

verger
The verger leads the procession down the aisle.