vergue

Học thuật
Thân thiện
vergue

Le marin ajuste la vergue pour orienter la voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Trục căng buồm: Một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại gắn vào cột buồm, dùng để treo căng một cánh buồm.
    • (Nông nghiệp) Cành quả (nho): Một cành nho mang những chùm quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng hải):

    • Les marins ont hissé la voile sur la vergue. (Các thủy thủ đã kéo cánh buồm lên trục căng buồm.)
    • La tempête a cassé une vergue du mât principal. (Cơn bão đã làm gãy một trục căng buồm của cột buồm chính.)
  • Danh từ (Nông nghiệp):

    • Le vigneron taille les vergues après la récolte. (Người trồng nho cắt tỉa các cành quả sau vụ thu hoạch.)
    • Cette vergue porte de magnifiques grappes de raisin. (Cành nho này mang những chùm nho tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir vent sous vergue": (thành ngữ hàng hải) Đi xuôi gió, gió thuận.

    • Avec ce vent arrière, nous avons vent sous vergue. (Với ngọn gió xuôi này, chúng ta đang đi xuôi gió.)
  • "Être vergue à vergue": (thành ngữ hàng hải) Đi sát nhau (hai thuyền, hai tàu).

    • Les deux voiliers naviguaient vergue à vergue. (Hai chiếc thuyền buồm đang đi sát bên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Vergue de misaine (n.f): Trục căng buồm của buồm mũi.
  • Vergue de perroquet (n.f): Trục căng buồm của buồm đuôi chim.
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Antenne (n.f): Xà ngang, trục buồm (trên thuyền buồm cổ).
  • (Nông nghiệh) Sarment (n.m): Cành nho.
Thành ngữ liên quan
  • "Être à la vergue": (hàng hải, ) Ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn.
  • "Mettre en vergue": (hàng hải) Treo (một người) lên trục căng buồm như một hình phạt (sử dụng lịch sử).
vergue

Le marin ajuste la vergue pour orienter la voile.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) trục căng buồm
  2. (nông nghiệp) cành quả (nho)
    • avoir vent sous vergue
      (hàng hải) đi xuôi gió
    • être vergue à vergue
      (hàng hải) đi sát nhau (hai thuyền, hai tàu)