vergue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Trục căng buồm: Một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại gắn vào cột buồm, dùng để treo và căng một cánh buồm.
- (Nông nghiệp) Cành có quả (nho): Một cành nho mang những chùm quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hàng hải):
- Les marins ont hissé la voile sur la vergue. (Các thủy thủ đã kéo cánh buồm lên trục căng buồm.)
- La tempête a cassé une vergue du mât principal. (Cơn bão đã làm gãy một trục căng buồm của cột buồm chính.)
Danh từ (Nông nghiệp):
- Le vigneron taille les vergues après la récolte. (Người trồng nho cắt tỉa các cành có quả sau vụ thu hoạch.)
- Cette vergue porte de magnifiques grappes de raisin. (Cành nho này mang những chùm nho tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir vent sous vergue": (thành ngữ hàng hải) Đi xuôi gió, có gió thuận.
- Avec ce vent arrière, nous avons vent sous vergue. (Với ngọn gió xuôi này, chúng ta đang đi xuôi gió.)
"Être vergue à vergue": (thành ngữ hàng hải) Đi sát nhau (hai thuyền, hai tàu).
- Les deux voiliers naviguaient vergue à vergue. (Hai chiếc thuyền buồm đang đi sát bên nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Vergue de misaine (n.f): Trục căng buồm của buồm mũi.
- Vergue de perroquet (n.f): Trục căng buồm của buồm đuôi chim.
Từ đồng nghĩa
- (Hàng hải) Antenne (n.f): Xà ngang, trục buồm (trên thuyền buồm cổ).
- (Nông nghiệh) Sarment (n.m): Cành nho.
Thành ngữ liên quan
- "Être à la vergue": (hàng hải, cũ) Ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn.
- "Mettre en vergue": (hàng hải) Treo (một người) lên trục căng buồm như một hình phạt (sử dụng lịch sử).
danh từ giống cái
- (hàng hải) trục căng buồm
- (nông nghiệp) cành có quả (nho)
- avoir vent sous vergue(hàng hải) đi xuôi gió
- être vergue à vergue(hàng hải) đi sát nhau (hai thuyền, hai tàu)