verge

/və:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây roi, cây gậy: Một thanh dài, mảnh, thường bằng gỗ, được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc biểu tượng cho quyền lực.
    • Trục (kỹ thuật): Một bộ phận hình trụ hoặc thanh quay trong máy móc.
    • Dương vật (sinh vật học, sinhhọc): Cơ quan sinh dục nam của động vật.
    • Que, thanh (từ ): Một vật dài mảnh, thường bằng kim loại.
    • Vec (khoa đo lường; từ ): Đơn vị đo diện tích đất , tương đương khoảng 0,1276 hecta.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le juge tenait la verge comme symbole de son autorité. (Vị thẩm phán cầm cây gậy như biểu tượng cho quyền lực của mình.)
    • La verge de l'ancre doit être solide. (Trục neo phải chắc chắn.)
    • C'était une verge de cuivre fine. (Đómột que đồng mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner des verges pour se faire fouetter": (thành ngữ) cung cấp cho người khác phương tiện hoặc lý do để chống lại/hại chính mình; tương đương "gậy ông đập lưng ông".
    • En critiquant son propre parti, il a donné des verges pour se faire fouetter. (Bằng việc chỉ trích chính đảng của mình, anh ta đã gậy ông đập lưng ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vergeure (danh từ giống cái): Trong nghề làm giấy, chỉ đường gân trên giấy.
  • Verger (danh từ giống đực): Vườn cây ăn quả (không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).
Từ đồng nghĩa
  • Baguette: Cây gậy nhỏ, que.
  • Canne: Gậy, ba-toong.
  • Axe: Trục (trong kỹ thuật).
  • Bâton: Gậy, cây gậy.
Lưu ý
  • Nghĩa "dương vật" (verge) trong sinh họcthuật ngữ kỹ thuật trang trọng, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Từ thông dụng hơn là "pénis".
  • Các nghĩa liên quan đến "que", "trục" đơn vị đo "vec" ngày nay ít được sử dụng mang tính chuyên ngành hoặc cổ.
danh từ giống cái
  1. roi
  2. gậy (tượng trưng quyền của chấp hành viên tòa án...)
  3. (kỹ thuật) trục
    • Verge de l'ancre
      trục neo
  4. (sinh vật học, sinhhọc) dương vật
  5. (từ , nghĩa ) que
    • Verge de cuivre
      que đồng
  6. (khoa đo lường; từ , nghĩa ) vec (đơn vị đo đạc, bằng 0, 1276 hecta)
    • donner des verges pour se faire fouetter
      gậy ông đập lưng ông