vierge

Học thuật
Thân thiện
vierge

Une page vierge attend d'être remplie de dessins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Gái đồng trinh, trinh nữ: Người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục.
    • Tranh Đức Bà; tượng Đức Bà: Hình ảnh hoặc tượng thánh nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu.
  2. Tính từ:

    • Còn tân, còn trinh: Chưa từng quan hệ tình dục.
    • Trong trắng, tinh khiết: Không bị vấy bẩn, hoen ố về danh dự hoặc đạo đức.
    • Còn nguyên, chưa dùng đến: Ở trạng thái ban đầu, chưa bị đụng chạm, sử dụng hoặc thay đổi.
    • Chưa khai thác, nguyên thủy: (Về đất đai, rừng cây) Chưa bị con người can thiệp hoặc khai phá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La légende parle d'une vierge gardant un trésor. (Truyền thuyết kể về một trinh nữ canh giữ kho báu.)
    • Une vierge en bois sculpté orne l'autel. (Một tượng Đức Bà bằng gỗ chạm khắc trang trí bàn thờ.)
  • Tính từ:

    • Elle est restée vierge jusqu'à son mariage. ( ấy vẫn còn trinh cho đến khi kết hôn.)
    • Il a une conscience vierge de tout remords. (Anh ấy có một lương tâm trong trắng, không chút hối hận.)
    • J'ai acheté un cahier aux pages vierges. (Tôi đã mua một cuốn sổ với những trang giấy còn nguyên.)
    • Les explorateurs ont découvert une forêt vierge. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện một khu rừng nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être amoureux des onze mille vierges: (Thành ngữ) Yêu mọi người phụ nữ, yêu tất cả phụ nữ.

    • Il ne se fixe jamais, on dirait qu'il est amoureux des onze mille vierges. (Anh ta chẳng bao giờ chịu ổn định, cứ như thể yêu tất cả phụ nữ vậy.)
  • "Vierge de...": Hoàn toàn không , không vướng phải (một điều đó tiêu cực).

    • Un regard vierge de toute méchanceté. (Một ánh nhìn hoàn toàn không chút ác ý nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Virginal (adj): Thuộc về trinh nữ, trong trắng, tinh khiết.

    • Une pureté virginale. (Sự trong trắng, tinh khiết.)
  • Virginité (n): Sự trinh tiết, tình trạng đồng trinh.

    • Perdre sa virginité. (Mất đi sự trinh tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trinh nữ): (trinh nữ, thiếu nữ đồng trinh - từ cổ hơn).
  • Tính từ (còn nguyên): (mới), (nguyên vẹn), (tinh khiết).
  • Tính từ (chưa khai thác): (hoang ), (nguyên thủy).
Thành ngữ liên quan
  • Être vierge comme la neige: Trong trắng như tuyết.

    • Malgré les rumeurs, elle reste vierge comme la neige. (Bất chấp những lời đồn đại, ấy vẫn trong trắng như tuyết.)
  • Le signe vierge (Astrologie): Cung Xử Nữ (trong cung hoàng đạo).

    • Elle est du signe vierge. ( ấy thuộc cung Xử Nữ.)
vierge

Une page vierge attend d'être remplie de dessins.

danh từ giống cái
  1. gái đồng trinh, trinh nữ
  2. tranh Đức Bà; tượng Đức Bà
    • être amoureux des onze mille vierges
      yêu mọi người phụ nữ
tính từ
  1. còn tân, còn trinh
    • Un jeune homme vierge
      một thanh niên còn tân
  2. trong trắng
    • Réputation vierge
      thanh danh trong trắng
  3. còn nguyên
    • Page vierge
      trang giấy còn nguyên
  4. chưa khai thác
    • Sol vierge
      đất chưa khai thác
    • forêt vierge
      rừng nguyên thủy