vierge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Gái đồng trinh, trinh nữ: Người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục.
- Tranh Đức Bà; tượng Đức Bà: Hình ảnh hoặc tượng thánh nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu.
Tính từ:
- Còn tân, còn trinh: Chưa từng quan hệ tình dục.
- Trong trắng, tinh khiết: Không bị vấy bẩn, hoen ố về danh dự hoặc đạo đức.
- Còn nguyên, chưa dùng đến: Ở trạng thái ban đầu, chưa bị đụng chạm, sử dụng hoặc thay đổi.
- Chưa khai thác, nguyên thủy: (Về đất đai, rừng cây) Chưa bị con người can thiệp hoặc khai phá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La légende parle d'une vierge gardant un trésor. (Truyền thuyết kể về một trinh nữ canh giữ kho báu.)
- Une vierge en bois sculpté orne l'autel. (Một tượng Đức Bà bằng gỗ chạm khắc trang trí bàn thờ.)
Tính từ:
- Elle est restée vierge jusqu'à son mariage. (Cô ấy vẫn còn trinh cho đến khi kết hôn.)
- Il a une conscience vierge de tout remords. (Anh ấy có một lương tâm trong trắng, không chút hối hận.)
- J'ai acheté un cahier aux pages vierges. (Tôi đã mua một cuốn sổ với những trang giấy còn nguyên.)
- Les explorateurs ont découvert une forêt vierge. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện một khu rừng nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être amoureux des onze mille vierges: (Thành ngữ) Yêu mọi người phụ nữ, yêu tất cả phụ nữ.
- Il ne se fixe jamais, on dirait qu'il est amoureux des onze mille vierges. (Anh ta chẳng bao giờ chịu ổn định, cứ như thể yêu tất cả phụ nữ vậy.)
"Vierge de...": Hoàn toàn không có, không vướng phải (một điều gì đó tiêu cực).
- Un regard vierge de toute méchanceté. (Một ánh nhìn hoàn toàn không có chút ác ý nào.)
Biến thể và từ liên quan
Virginal (adj): Thuộc về trinh nữ, trong trắng, tinh khiết.
- Une pureté virginale. (Sự trong trắng, tinh khiết.)
Virginité (n): Sự trinh tiết, tình trạng đồng trinh.
- Perdre sa virginité. (Mất đi sự trinh tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trinh nữ): (trinh nữ, thiếu nữ đồng trinh - từ cổ hơn).
- Tính từ (còn nguyên): (mới), (nguyên vẹn), (tinh khiết).
- Tính từ (chưa khai thác): (hoang dã), (nguyên thủy).
Thành ngữ liên quan
Être vierge comme la neige: Trong trắng như tuyết.
- Malgré les rumeurs, elle reste vierge comme la neige. (Bất chấp những lời đồn đại, cô ấy vẫn trong trắng như tuyết.)
Le signe vierge (Astrologie): Cung Xử Nữ (trong cung hoàng đạo).
- Elle est du signe vierge. (Cô ấy thuộc cung Xử Nữ.)
danh từ giống cái
- gái đồng trinh, trinh nữ
- tranh Đức Bà; tượng Đức Bà
- être amoureux des onze mille viergesyêu mọi người phụ nữ
tính từ
- còn tân, còn trinh
- Un jeune homme viergemột thanh niên còn tân
- trong trắng
- Réputation viergethanh danh trong trắng
- còn nguyên
- Page viergetrang giấy còn nguyên
- chưa khai thác
- Sol viergeđất chưa khai thác
- forêt viergerừng nguyên thủy