virage

Học thuật
Thân thiện
virage

Le conducteur ralentit pour prendre le virage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổi hướng, sự chuyển hướng: Chỉ hành động thay đổi phương hướng di chuyển, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc giao thông đường bộ.
    • Chỗ ngoặt, chỗ rẽ, khúc cua: Chỉ địa điểm trên đường sự thay đổi hướng đi.
    • Sự chuyển, bước chuyển: Chỉ sự thay đổi trạng thái, tính chất, màu sắc hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pilote effectue un virage serré. (Phi công thực hiện một lượn vòng gấp.)
    • Attention, il y a un virage dangereux après ce pont. (Cẩn thận, có một khúc cua nguy hiểm sau cây cầu này.)
    • On observe le virage du papier indicateur au rouge. (Người ta quan sát thấy sự chuyển sang màu đỏ của giấy chỉ thị.)
    • L'économie du pays prend un nouveau virage. (Nền kinh tế của đất nước có một bước chuyển mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un virage": Rẽ, vào cua; (nghĩa bóng) thực hiện một sự thay đổi quan trọng.

    • La voiture prend le virage trop vite. (Chiếc xe vào cua quá nhanh.)
    • Sa carrière a pris un virage inattendu. (Sự nghiệp của anh ấy đã có một bước ngoặt bất ngờ.)
  • "Aborder un virage": Tiến vào, tiếp cận một khúc cua.

    • Il faut ralentir pour aborder ce virage. (Phải giảm tốc độ để tiến vào khúc cua này.)
Biến thể từ gần giống
  • Virer (động từ): Rẽ, quay, chuyển hướng; sa thải; (trong hóa học, nhiếp ảnh) chuyển màu.
  • Virevolte (danh từ giống cái): Sự xoay tròn nhanh, sự chuyển hướng đột ngột (thường dùng cho chim, người).
Từ đồng nghĩa
  • Tournant (danh từ giống đực): Chỗ ngoặt, khúc quanh; bước ngoặt.
  • Courbe (danh từ giống cái): Đường cong, chỗ cong.
  • Changement de cap (cụm danh từ): Sự thay đổi hướng đi, sự thay đổi đường lối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "virage". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "virer".)

Thành ngữ liên quan
  • Ça va faire un drôle de virage !: (Thông tục) Việc này sẽ có một diễn biến kỳ lạ / phức tạp đây!
  • Prendre le virage (de quelque chose): Thích nghi, bắt kịp với một xu hướng mới (như công nghệ).
    • L'entreprise a réussi à prendre le virage du numérique. (Công ty đã thành công trong việc bắt kịp bước chuyển đổi số.)
virage

Le conducteur ralentit pour prendre le virage.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự đổi hướng
    • Virage dérapé
      sự đổi hướng do trượt neo
  2. sự ngoặt, sự rẽ; chỗ ngoặt, chỗ rẽ
    • Virage à droite
      sự rẽ sang phải
    • Voiture qui aborde un virage
      xe tiến vào chỗ ngoặt
    • Virage sur l'aile
      sự vòng gấp (máy bay)
    • Virage en descente/virage en montée
      sự ngoặt khi hạ thấp/sự đổi hướng khi bay lên
    • Virage à l'altitude constante/virage à plat
      sự ngoặt giữ nguyên độ cao
    • Virage serré
      sự lượn vòng gấp
  3. sự chuyển; bước chuyển
    • Virage en sépia
      (nhiếp ảnh) sự chuyển sang nâu đen
    • Virage du bleu au rouge du papier de tournesol
      (hóa học) sự chuyển từ xanh sang đỏ của giấy quỳ
    • Virage acide d'indicateur
      sự đổi màu axit của chỉ thị
    • Virage de la cuti-réaction
      (y học) sự chuyển dương tính của phản ứng da
    • Politique qui prend un virage dangereux
      nền chính trị qua một bước chuyển nguy hiểm

Từ chứa "virage"

Từ có nhắc đến "virage"