veridical

/ve'ridikəl/
Học thuật
Thân thiện
veridical

A veridical account of the event matched the security footage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng với sự thực, phù hợp với thực tế: "Veridical" mô tả một nhận thức, ký ức, tuyên bố hoặc trải nghiệm phản ánh chính xác thực tế khách quan, không bị bóp méo bởi ảo tưởng, sai lầm hoặc sự tưởng tượng.
    • Trung thực, chân thực: (Thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc trong ngữ cảnh học thuật) Chỉ tính chất trung thực, nói lên sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her veridical account of the event helped the police solve the case. (Bản tường thuật đúng sự thực của ấy về sự kiện đã giúp cảnh sát giải quyết vụ án.)
    • The study focuses on distinguishing veridical memories from false ones. (Nghiên cứu tập trung vào việc phân biệt ký ức chân thực với ký ức sai lầm.)
    • He claimed to have a veridical vision of the future, but no one believed him. (Anh ta tuyên bố một tầm nhìn đúng đắn về tương lai, nhưng không ai tin anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học & Tâm lý học: Trong các lĩnh vực này, "veridical" thường được dùng để mô tả nhận thức hoặc trải nghiệm tương ứng trực tiếp với thực tại bên ngoài.

    • The debate centers on whether any perception can be truly veridical. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu nhận thức nào thực sự đúng với thực tại hay không.)
  • Sử dụng với sắc thái mỉa mai: Từ này đôi khi được dùng để châm biếm khi ai đó khẳng định một cách quá tự tin về tính chân thực của điều đó.

    • Oh, another one of his veridical predictions? The last five were all wrong. (Ồ, lại một trong những dự đoán "chân thực" nữa của anh ta à? Năm cái vừa rồi đều sai cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Veridicality (danh từ): Tính đúng sự thực, tính chân thực.

    • Scientists question the veridicality of anecdotal evidence. (Các nhà khoa học đặt câu hỏi về tính đúng sự thực của bằng chứng giai thoại.)
  • Veracity (danh từ): Tính trung thực, tính xác thực. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn).

    • I doubt the veracity of his story. (Tôi nghi ngờ tính xác thực trong câu chuyện của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthful: trung thực, nói thật.
  • Accurate: chính xác.
  • Authentic: xác thực, chân thực.
  • Genuine: thật, chân chính.
Từ trái nghĩa
  • Fallacious: sai lầm, dối trá.
  • Illusory: ảo tưởng, hư ảo.
  • Deceptive: lừa dối, gây hiểu lầm.
  • Fictitious: hư cấu, không thật.
Thành ngữ liên quan
  • Veridical perception: Nhận thức đúng thực tại. (Cụm từ chuyên ngành trong tâm lý học triết học).
    • The goal of the experiment was to measure conditions for veridical perception. (Mục tiêu của thí nghiệm đo lường các điều kiện cho nhận thức đúng thực tại.)
veridical

A veridical account of the event matched the security footage.

tính từ
  1. (thường)(mỉa mai) trung thực
  2. đúng sự thực

Từ tương tự

Từ gần giống