verification
/,verifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xác minh, sự thẩm tra: Hành động kiểm tra, xác nhận tính chính xác, tính xác thực hoặc sự tuân thủ của một sự việc, thông tin, hoặc tuyên bố nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank requires identity verification before opening an account. (Ngân hàng yêu cầu xác minh danh tính trước khi mở tài khoản.)
- The verification of the data took several hours. (Việc thẩm tra dữ liệu đã mất vài giờ.)
- He submitted the documents for verification. (Anh ấy đã nộp các tài liệu để xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In verification of": nhằm xác minh cho.
- She provided her passport in verification of her nationality. (Cô ấy đã cung cấp hộ chiếu để xác minh quốc tịch của mình.)
"Subject to verification": phải chịu sự kiểm tra/xác minh.
- All claims are subject to verification by our team. (Mọi tuyên bố đều phải chịu sự xác minh của đội ngũ chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Verify (động từ): xác minh, kiểm chứng.
- Please verify your email address. (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.)
Verifiable (tính từ): có thể kiểm chứng được.
- We need verifiable evidence. (Chúng tôi cần bằng chứng có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
- Confirmation: sự xác nhận.
- Authentication: sự xác thực.
- Validation: sự công nhận, sự xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "verification" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "verify").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "verification").
danh từ
- sự thẩm tra
- sự xác minh