check

/tʃek/
Học thuật
Thân thiện
check

The waiter brings the check to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiểm tra, sự kiểm soát: Hành động xem xét, đánh giá để đảm bảo tính chính xác, an toàn hoặc chất lượng.
    • Sự ngăn chặn, sự kìm hãm: Hành động làm dừng lại hoặc hạn chế sự phát triển, tiến triển của điều đó.
    • Hóa đơn (thanh toán): Tờ giấy liệt kê số tiền phải trả, đặc biệt trong nhà hàng hoặc khách sạn.
    • Ô vuông, hình ca-: Một mẫu hình gồm các ô vuông xen kẽ màu sắc.
    • (Cờ vua) Sự chiếu tướng: Tình huống trong cờ vua khi Vua bị đối phương tấn công buộc phải di chuyển hoặc bảo vệ.
  2. Động từ:

    • Kiểm tra, kiểm soát: Hành động xem xét, soát lại để xác minh tính đúng đắn, an toàn hoặc tình trạng.
    • Ngăn chặn, kìm hãm: Làm cho dừng lại, kiềm chế hoặc hạn chế sự phát triển, tiến triển.
    • Đánh dấu kiểm tra: Đặt một dấu (✓) bên cạnh để cho biết đã được xem xét hoặc hoàn thành.
    • (Cờ vua) Chiếu tướng: Tấn công Vua của đối thủ trong cờ vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mechanic performed a safety check on the car. (Người thợ máy đã thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn cho chiếc xe.)
    • The new law acted as a check on the company's power. (Luật mới đóng vai trò một sự kiềm chế đối với quyền lực của công ty.)
    • Could we have the check, please? (Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?)
    • She wore a shirt with a blue and white check. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi hình ca- xanh trắng.)
    • The player put his opponent in check. (Kỳ thủ đã chiếu tướng đối thủ.)
  • Động từ:

    • Always check your answers before submitting the test. (Luôn luôn kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp bài thi.)
    • He tried to check his anger during the argument. (Anh ấy cố gắng kìm cơn tức giận trong cuộc tranh luận.)
    • Check the box if you agree to the terms. (Hãy đánh dấu vào ô vuông nếu bạn đồng ý với các điều khoản.)
    • With his last move, he checked the king. (Với nước đi cuối cùng, anh ta đã chiếu Vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/hold something in check": kiểm soát, kìm hãm cái đó để không phát triển quá mức.

    • She keeps her emotions in check at work. ( ấy luôn kiềm chế cảm xúc của mình tại nơi làm việc.)
  • "a reality check": sự nhìn nhận thực tế, giúp ai đó nhận ra sự thật về một tình huống.

    • Failing the exam was a reality check for him. (Việc trượt kỳ thi một sự tỉnh ngộ đối với anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Checklist (n): danh sách kiểm tra.

    • Use the checklist to make sure you have everything. (Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn đủ mọi thứ.)
  • Check-up (n): buổi kiểm tra sức khỏe tổng quát.

    • It's time for your annual medical check-up. (Đã đến giờ cho buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm của bạn rồi.)
  • Checkered (adj): hình ca-; (nghĩa bóng) nhiều thăng trầm, lúc tốt lúc xấu.

    • He has a checkered past. (Anh ta một quá khứ thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự kiểm tra): inspection, examination, verification.
  • Danh từ (sự ngăn chặn): restraint, curb, restriction.
  • Động từ (kiểm tra): inspect, examine, verify.
  • Động từ (ngăn chặn): restrain, curb, stop.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in: làm thủ tục đến (sân bay, khách sạn).

    • We need to check in at the hotel by 2 PM. (Chúng tôi cần làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn trước 2 giờ chiều.)
  • Check out: làm thủ tục rời đi (khách sạn); kiểm tra, xem xét (một thứ đó thú vị).

    • We checked out of the hotel this morning. (Chúng tôi đã trả phòng khách sạn sáng nay.)
    • You should check out that new café. (Bạn nên ghé thử quán cà phê mới đó.)
  • Check up on (someone/something): kiểm tra tình hình của ai/cái .

    • The doctor will check up on the patient tomorrow. (Bác sĩ sẽ kiểm tra tình hình bệnh nhân vào ngày mai.)
  • Check over: kiểm tra kỹ lưỡng.

    • Please check over the report for any errors. (Hãy kiểm tra kỹ báo cáo để tìm lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a rain check: hoãn lại một lời mời, một kế hoạch (để thực hiện vào lúc khác).

    • I can't join tonight, can I take a rain check? (Tôi không thể tham gia tối nay được, để lúc khác nhé?)
  • Check and balance: (thường dùng số nhiều: checks and balances) hệ thống kiểm soát cân bằng quyền lực.

    • The government has a system of checks and balances. (Chính phủ một hệ thống kiểm soát cân bằng quyền lực.)
check

The waiter brings the check to the table.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cheque
danh từ
  1. sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản
    • to put a check on something
      cản trở việc ; kìm hãm việc ; hạn chế việc
    • to keep a check on; to keep in check
      hạn chế; kìm hãm
    • to hold someone in check
      cản ai tiến lên, chặn đứng lại
  2. (săn bắn) sự mất vết, sự mất hơi
    • to come to a check
      mất vết, mất hơi
  3. sự dừng lại, sự ngừng lại
  4. (quân sự) sự thua nhẹ
    • to meet with a check
      bị thua nhẹ
  5. sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiểm lại; dấu ghi đã kiểm tra (đã kiểm soát)
  6. hoá đơn, giấy ghi tiền (khách hàng phải trảkhách sạn)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đánh bài) thẻ
  8. kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô; vải kẻ ô vuông, vải ca rô
  9. (đánh cờ) sự chiếu tướng
    • check!
      chiếu tướng!

Idioms

  • to pass in (cash, hand in) one's check
    chết
ngoại động từ
  1. cản, cản trở; chăn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng)
    • he couldn't check his anger
      hắn không kìm được tức giận
    • we must check the bloody hand of imperialism
      chúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc
  2. kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát
    • please, check these figures
      làm ơn soát lại những con số này
  3. quở trách, trách mắng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi, gửi
    • have you checked all you luggage?
      anh đã gửi hết hành lý chưa?
  5. (đánh cờ) chiếu (tướng)
nội động từ
  1. ngập ngừng, do dự
  2. dừng lại, đứng lại (chó săn; lạc vết, hoặc để đánh hơi)

Idioms

  • to check in
    ghi tên khi đến
  • to check out
    ghi tên khi ra về (sau ngày làm việc)
  • to check up
    kiểm tra, soát lại; chữa (bài)