check
Danh từ:
- Sự kiểm tra, sự kiểm soát: Hành động xem xét, đánh giá để đảm bảo tính chính xác, an toàn hoặc chất lượng.
- Sự ngăn chặn, sự kìm hãm: Hành động làm dừng lại hoặc hạn chế sự phát triển, tiến triển của điều gì đó.
- Hóa đơn (thanh toán): Tờ giấy liệt kê số tiền phải trả, đặc biệt trong nhà hàng hoặc khách sạn.
- Ô vuông, hình ca-rô: Một mẫu hình gồm các ô vuông xen kẽ màu sắc.
- (Cờ vua) Sự chiếu tướng: Tình huống trong cờ vua khi Vua bị đối phương tấn công và buộc phải di chuyển hoặc bảo vệ.
Động từ:
- Kiểm tra, kiểm soát: Hành động xem xét, soát lại để xác minh tính đúng đắn, an toàn hoặc tình trạng.
- Ngăn chặn, kìm hãm: Làm cho dừng lại, kiềm chế hoặc hạn chế sự phát triển, tiến triển.
- Đánh dấu kiểm tra: Đặt một dấu (✓) bên cạnh để cho biết đã được xem xét hoặc hoàn thành.
- (Cờ vua) Chiếu tướng: Tấn công Vua của đối thủ trong cờ vua.
Danh từ:
- The mechanic performed a safety check on the car. (Người thợ máy đã thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn cho chiếc xe.)
- The new law acted as a check on the company's power. (Luật mới đóng vai trò là một sự kiềm chế đối với quyền lực của công ty.)
- Could we have the check, please? (Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?)
- She wore a shirt with a blue and white check. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi có hình ca-rô xanh và trắng.)
- The player put his opponent in check. (Kỳ thủ đã chiếu tướng đối thủ.)
Động từ:
- Always check your answers before submitting the test. (Luôn luôn kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp bài thi.)
- He tried to check his anger during the argument. (Anh ấy cố gắng kìm cơn tức giận trong cuộc tranh luận.)
- Check the box if you agree to the terms. (Hãy đánh dấu vào ô vuông nếu bạn đồng ý với các điều khoản.)
- With his last move, he checked the king. (Với nước đi cuối cùng, anh ta đã chiếu Vua.)
"to keep/hold something in check": kiểm soát, kìm hãm cái gì đó để nó không phát triển quá mức.
- She keeps her emotions in check at work. (Cô ấy luôn kiềm chế cảm xúc của mình tại nơi làm việc.)
"a reality check": sự nhìn nhận thực tế, giúp ai đó nhận ra sự thật về một tình huống.
- Failing the exam was a reality check for him. (Việc trượt kỳ thi là một sự tỉnh ngộ đối với anh ta.)
Checklist (n): danh sách kiểm tra.
- Use the checklist to make sure you have everything. (Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn có đủ mọi thứ.)
Check-up (n): buổi kiểm tra sức khỏe tổng quát.
- It's time for your annual medical check-up. (Đã đến giờ cho buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm của bạn rồi.)
Checkered (adj): có hình ca-rô; (nghĩa bóng) có nhiều thăng trầm, lúc tốt lúc xấu.
- He has a checkered past. (Anh ta có một quá khứ thăng trầm.)
- Danh từ (sự kiểm tra): inspection, examination, verification.
- Danh từ (sự ngăn chặn): restraint, curb, restriction.
- Động từ (kiểm tra): inspect, examine, verify.
- Động từ (ngăn chặn): restrain, curb, stop.
Check in: làm thủ tục đến (sân bay, khách sạn).
- We need to check in at the hotel by 2 PM. (Chúng tôi cần làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn trước 2 giờ chiều.)
Check out: làm thủ tục rời đi (khách sạn); kiểm tra, xem xét (một thứ gì đó thú vị).
- We checked out of the hotel this morning. (Chúng tôi đã trả phòng khách sạn sáng nay.)
- You should check out that new café. (Bạn nên ghé thử quán cà phê mới đó.)
Check up on (someone/something): kiểm tra tình hình của ai/cái gì.
- The doctor will check up on the patient tomorrow. (Bác sĩ sẽ kiểm tra tình hình bệnh nhân vào ngày mai.)
Check over: kiểm tra kỹ lưỡng.
- Please check over the report for any errors. (Hãy kiểm tra kỹ báo cáo để tìm lỗi.)
Take a rain check: hoãn lại một lời mời, một kế hoạch (để thực hiện vào lúc khác).
- I can't join tonight, can I take a rain check? (Tôi không thể tham gia tối nay được, để lúc khác nhé?)
Check and balance: (thường dùng số nhiều: checks and balances) hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực.
- The government has a system of checks and balances. (Chính phủ có một hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực.)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cheque
- sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản
- to put a check on somethingcản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
- to keep a check on; to keep in checkhạn chế; kìm hãm
- to hold someone in checkcản ai tiến lên, chặn đứng lại
- (săn bắn) sự mất vết, sự mất hơi
- to come to a checkmất vết, mất hơi
- sự dừng lại, sự ngừng lại
- (quân sự) sự thua nhẹ
- to meet with a checkbị thua nhẹ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiểm lại; dấu ghi đã kiểm tra (đã kiểm soát)
- hoá đơn, giấy ghi tiền (khách hàng phải trả ở khách sạn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đánh bài) thẻ
- kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô; vải kẻ ô vuông, vải ca rô
- (đánh cờ) sự chiếu tướng
- check!chiếu tướng!
Idioms
- to pass in (cash, hand in) one's checkchết
- cản, cản trở; chăn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng)
- he couldn't check his angerhắn không kìm được tức giận
- we must check the bloody hand of imperialismchúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc
- kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát
- please, check these figureslàm ơn soát lại những con số này
- quở trách, trách mắng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi, ký gửi
- have you checked all you luggage?anh đã gửi hết hành lý chưa?
- (đánh cờ) chiếu (tướng)
- ngập ngừng, do dự
- dừng lại, đứng lại (chó săn; vì lạc vết, hoặc để đánh hơi)
Idioms
- to check inghi tên khi đến
- to check outghi tên khi ra về (sau ngày làm việc)
- to check upkiểm tra, soát lại; chữa (bài)