verisimilar
/,veri'similə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ thật, có vẻ đúng, có vẻ hợp lý: Mô tả một câu chuyện, lời giải thích hoặc sự mô tả nào đó có vẻ như là thật hoặc có thể xảy ra, mặc dù chưa chắc đã đúng sự thật. Nó nhấn mạnh vào sự hợp lý và tính thuyết phục bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The author created a verisimilar world in his historical novel. (Tác giả đã tạo ra một thế giới có vẻ thật trong cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình.)
- Her excuse was verisimilar, so the teacher believed her. (Lời bào chữa của cô ấy có vẻ hợp lý, nên giáo viên đã tin.)
- A good lie is often verisimilar. (Một lời nói dối hay thường có vẻ thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verisimilar narrative": câu chuyện kể có vẻ thật.
- The detective was initially fooled by the suspect's verisimilar narrative. (Ban đầu, viên thám tử đã bị đánh lừa bởi câu chuyện có vẻ thật của nghi phạm.)
"verisimilar detail": chi tiết có vẻ chân thực.
- Adding verisimilar details made the fictional story more believable. (Việc thêm vào những chi tiết có vẻ chân thực đã khiến câu chuyện hư cấu trở nên đáng tin hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Verisimilitude (danh từ): Sự có vẻ thật, tính chân thực (của một câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật).
- The film's verisimilitude was praised by critics. (Tính chân thực của bộ phim đã được các nhà phê bình khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Plausible: có vẻ hợp lý, có thể tin được.
- Believable: có thể tin được, đáng tin.
- Convincing: thuyết phục.
- Realistic: hiện thực, chân thực.
Từ trái nghĩa
- Implausible: không hợp lý, khó tin.
- Unbelievable: không thể tin được.
- Far-fetched: cường điệu, khó xảy ra.
tính từ
- có vẻ thật