vermicelle

Học thuật
Thân thiện
vermicelle

La soupe contient des vermicelles et des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miến, mì sợi: Chỉ một loại thực phẩm dạng sợi mỏng dài, thường được làm từ bột gạo, bột hoặc các loại bột khác, dùng trong chế biến món ăn.
    • Canh miến; canh mì sợi: Cũng có thể dùng để chỉ món canh hoặc súp chứa miến, mì sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un paquet de vermicelle de riz au marché. (Tôi đã mua một gói miến gạochợ.)
    • Pour la soupe, nous allons ajouter du vermicelle. (Để nấu món súp, chúng ta sẽ thêm miến vào.)
    • Ce vermicelle est très fin et cuit rapidement. (Loại miến này rất mỏng chín nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vermicelle de riz": miến gạo, loại miến phổ biến làm từ bột gạo.

    • Le vermicelle de riz est un ingrédient de base dans de nombreuses cuisines asiatiques. (Miến gạomột nguyên liệu cơ bản trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
  • "vermicelle de blé": mì sợi làm từ lúa mì.

    • La recette traditionnelle utilise du vermicelle de blé. (Công thức truyền thống sử dụng mì sợi từ lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermicelli (tiếng Anh): Từ cùng gốc, cũng chỉ miến hoặc mì sợi mỏng.
  • Nouille (danh từ giống cái): , sợi nói chung, có thể dày hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Pâtes fines: Các loại mì sợi mỏng (cách gọi chung hơn).
  • Filament alimentaire: Sợi thực phẩm (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être maigre comme un vermicelle: Gầy như một sợi miến (thành ngữ ví von chỉ người rất gầy).
    • Depuis sa maladie, il est maigre comme un vermicelle. (Kể từ khi bị bệnh, anh ấy gầy như một sợi miến.)
vermicelle

La soupe contient des vermicelles et des légumes.

danh từ giống đực
  1. miến, mì sợi
  2. canh miến; canh mì sợi

Từ gần giống

Từ chứa "vermicelle"