vermicelli
/,və:mi'seli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bún, miến: Một loại thực phẩm dạng sợi mỏng, thường được làm từ bột gạo, bột mì hoặc các loại bột khác, dùng trong nhiều món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I had a bowl of chicken vermicelli soup for lunch. (Tôi đã ăn một tô bún gà cho bữa trưa.)
- This stir-fried dish uses thin rice vermicelli. (Món xào này sử dụng miến gạo mỏng.)
- Vermicelli is a common ingredient in spring rolls. (Bún là một nguyên liệu phổ biến trong chả giò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rice vermicelli": bún, bánh hỏi (làm từ bột gạo).
- Pho is traditionally served with flat rice noodles, not rice vermicelli. (Phở truyền thống được ăn với bánh phở, không phải bún.)
"cellophane vermicelli" / "glass vermicelli": miến, bún tàu (làm từ bột đậu xanh hoặc khoai tây, thường trong suốt khi nấu chín).
- Glass vermicelli becomes transparent after soaking. (Miến trở nên trong suốt sau khi ngâm.)
Biến thể và từ gần giống
Noodle (n): mì, nói chung cho các loại sợi làm từ bột.
- Noodles can be thick or thin, while vermicelli specifically refers to thin strands. (Mì có thể dày hoặc mỏng, trong khi "vermicelli" đặc biệt chỉ những sợi mỏng.)
Spaghetti (n): một loại mì ống Ý dạng sợi dài, thường dày hơn vermicelli.
- Spaghetti is thicker than vermicelli. (Spaghetti dày hơn vermicelli.)
Từ đồng nghĩa
- Thin noodles: mì sợi mỏng.
- Rice sticks: bún (theo cách gọi trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "vermicelli" trong tiếng Anh có thể chỉ chung các loại sợi mỏng làm từ bột, bao gồm cả loại làm từ bột mì (như trong ẩm thực châu Âu) và loại làm từ bột gạo (như trong ẩm thực châu Á). Trong tiếng Việt, tùy vào nguyên liệu và hình dạng cụ thể mà dịch là "bún" (thường từ gạo) hoặc "miến" (thường từ đậu xanh, khoai tây).