vermicular

/və:'misaid/
Học thuật
Thân thiện
vermicular

The ancient wall features vermicular stonework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình giun, giống như con giun: Dùng để mô tả hình dạng, đường nét hoặc cấu trúc uốn lượn, ngoằn ngoèo giống hình con giun.
    • vân hình giun, vân lăn tăn: Trong kiến trúc nghệ thuật trang trí, dùng để mô tả các đường nét hoặc hoa văn trang trí phức tạp, uốn khúc.
    • Bị sâu mọt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái bị sâu, mọt đục khoét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a vermicular pattern on the pottery. (Nghệ nhân đã sử dụng hoa văn hình giun trên đồ gốm.)
    • Under the microscope, the parasite had a vermicular movement. (Dưới kính hiển vi, ký sinh trùng chuyển động hình giun.)
    • The old manuscript was vermicular and needed restoration. (Bản thảo cổ đã bị sâu mọt cần được phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermicular appendix": Ruột thừa. Đây thuật ngữ giải phẫu học mô tả hình dạng của ruột thừa giống một con giun nhỏ.
    • The surgeon removed the inflamed vermicular appendix. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ ruột thừa bị viêm.)
  • "Vermicular tracery": Hoa văn trang trí hình giun. Thường thấy trong kiến trúc Gothic hoặc trang trí nội thất cổ điển.
    • The ceiling was adorned with intricate vermicular tracery. (Trần nhà được trang trí bằng hoa văn hình giun phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiculate (động từ/tính từ): Tạo hình giun; hình giun hoặc bị sâu mọt.
    • The wood was vermiculated by insects. (Gỗ đã bị côn trùng đục thành hình giun.)
  • Vermiculation (danh từ): Sự tạo hình giun; hoa văn hình giun; tình trạng bị sâu mọt.
    • The vermiculation on the stone wall was fascinating. (Hoa văn hình giun trên tường đá thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Wormlike: Giống như giun.
  • Sinuous: Uốn lượn, quanh co.
  • Vermiform: hình dạng giun (thường dùng trong thuật ngữ y học như "vermiform appendix").
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: Từ "vermicular" rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

vermicular

The ancient wall features vermicular stonework.

tính từ
  1. (giải phẫu) hình giun
    • vermicular appendix
      ruột thừa
  2. (kiến trúc) vân hình giun, vân lăn tăn
  3. bị sâu mọt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự