vermicular

/və:'misaid/
tính từ
  1. (giải phẫu) hình giun
    • vermicular appendix
      ruột thừa
  2. (kiến trúc) vân hình giun, vân lăn tăn
  3. bị sâu mọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vermicular
The ancient wall features vermicular stonework.