vermille

Học thuật
Thân thiện
vermille

Une pêcheuse prépare sa vermille pour attraper des anguilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngư nghiệp) Dây câu dầm (để câu cá chình): "Vermille" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại dây câu đặc biệt, thường được sử dụng trong kỹ thuật câu cá chình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur prépare sa vermille pour la pêche à l'anguille. (Người ngư dân đang chuẩn bị dây câu dầm của mình để đi câu cá chình.)
    • La vermille est un équipement essentiel pour ce type de pêche. (Dây câu dầm là một thiết bị thiết yếu cho loại hình câu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre/poser la vermille": đặt/giăng dây câu dầm.
    • Les pêcheurs posent la vermille au crépuscule. (Những người câu giăng dây câu dầm vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiller (động từ): hành động câu bằng dây câu dầm.
    • Ils vont vermiller ce soir. (Họ sẽ đi câu bằng dây câu dầm tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligne de fond: dây câu đáy (một thuật ngữ chung hơn cho các loại dây câu đặtđáy nước).
vermille

Une pêcheuse prépare sa vermille pour attraper des anguilles.

danh từ giống cái
  1. (ngư nghiệp) dây câu dầm (để câu cá chình)

Từ gần giống

Từ chứa "vermille"