vermoulu

Học thuật
Thân thiện
vermoulu

La vieille bibliothèque contient des étagères vermoulues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mọt, bị mối ăn: Dùng để mô tả một vật bằng gỗ đã bị hư hại do côn trùng như mọt hoặc mối gặm nhấm, tạo thành những lỗ nhỏ hoặc đường rãnh.
    • Mục nát, rỗng ruột (do mối mọt): Chỉ tình trạng gỗ bên trong đã bị phá hủy, có thể trông bên ngoài vẫn nguyên vẹn nhưng bên trong đã rỗng hoặc mục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette poutre est complètement vermoulue. (Cây này hoàn toàn bị mọt ăn rồi.)
    • Il a découvert un vieux meuble vermoulu dans le grenier. (Anh ấy đã phát hiện một món đồ gỗ bị mối mọt trên gác mái.)
    • La charpente vermoulue menace de s'effondrer. (Kết cấu khung gỗ bị mọt đe dọa sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để miêu tả một thứ đó đã kỹ, lỗi thời, suy yếu hoặc sắp tan rã, giống như gỗ bị mọt.
    • Un système politique vermoulu. (Một hệ thống chính trị mục nát/đã lỗi thời.)
    • Des idées vermoulues. (Những ý tưởng kỹ/mục ruỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermoulure (danh từ): Mùn gỗ, bột gỗ do mọt đục để lại; tình trạng bị mọt.

    • On voit de la vermoulure au pied du meuble. (Người ta thấy mùn gỗ dưới chân món đồ đạc.)
  • Se vermouler (động từ phản thân): Trở nên bị mọt, bị mối ăn.

    • Le bois commence à se vermouler à cause de l'humidité. (Gỗ bắt đầu bị mọt do độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Piqué des vers: Bị sâu mọt đục (nghĩa đen tương tự).
  • Pourri: Mục, thối (chỉ tình trạng hư hỏng nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân hơn là chỉ mối mọt).
  • Délabré: Đổ nát, tàn tạ (nhấn mạnh vào tình trạng hư hại tổng thể).
Từ trái nghĩa
  • Sain: Lành lặn, khỏe mạnh (dùng cho gỗ).
  • Solide: Chắc chắn, vững chãi.
  • Neuf: Mới.
vermoulu

La vieille bibliothèque contient des étagères vermoulues.

tính từ
  1. bị mọt
    • Table vermoulue
      bàn bị mọt

Từ gần giống

Từ chứa "vermoulu"

Từ có nhắc đến "vermoulu"