vernissé

Học thuật
Thân thiện
vernissé

Les carreaux vernissés brillent sous la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tráng men trong: Được phủ một lớp men thủy tinh mỏng, trong suốt hoặc màu, thường dùng cho đồ gốm hoặc ngói để tạo độ bóng chống thấm.
    • (Nghĩa bóng) Bóng láng, bóng loáng: bề mặt nhẵn bóng, sáng láng, giống như được phủ một lớp men.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bol en céramique est vernissé à l'intérieur. (Cái bát gốm này được tráng men trong.)
    • Les tuiles vernissées de la vieille église brillent sous la pluie. (Những viên ngói tráng men trong của nhà thờ cổ lấp lánh dưới cơn mưa.)
    • Après la pluie, les feuilles du magnolia sont vernissées. (Sau cơn mưa, những chiếc của cây ngọc lan bóng láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire vernissé": Một nụ cười bóng loáng, gượng gạo, không chân thật, chỉ vẻ bề ngoài.
    • Il nous a accueillis avec un sourire vernissé. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernir (động từ): tráng men, đánh bóng.
    • Vernir une poterie (tráng men một món đồ gốm).
  • Vernis (danh từ): nước sơn bóng, lớp men, vẻ bề ngoài hào nhoáng.
    • Le vernis d'une table (lớp sơn bóng của một chiếc bàn).
    • Le vernis de la politesse (vẻ ngoài lịch sự hào nhoáng).
Từ đồng nghĩa
  • Brillant: sáng bóng, lấp lánh.
  • Luisant: bóng loáng, sáng loáng.
  • Glacé: được tráng men, lớp phủ bóng (trong nghề gốm).
Từ trái nghĩa
  • Mat: mờ, không bóng.
  • Rugueux: nhám, ráp.
  • Terreux: bằng đất nung (chưa tráng men).
vernissé

Les carreaux vernissés brillent sous la lumière du soleil.

tính từ
  1. tráng men trong
    • Poterie vernissée
      đồ gốm tráng men trong
    • Tuile vernissée
      ngói tráng men trong
  2. (nghĩa bóng) bóng láng
    • Des feuilles vernissées
      những bóng láng

Từ gần giống

Từ chứa "vernissé"