vernis

Học thuật
Thân thiện
vernis

Elle applique du vernis à ongles sur ses ongles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Véc-ni, dầu quang: Một loại chất lỏng trong suốt hoặc màu, khi khô tạo thành một lớp màng bóng, cứng để bảo vệ trang trí bề mặt gỗ, kim loại, v.v.
    • Men trong (đồ gốm): Lớp phủ thủy tinh bóng được nung trên bề mặt đồ gốm sứ.
    • Thuốc đánh móng tay: Chất lỏng dùng để sơn lên móng tay, móng chân để làm đẹp (cũng được gọi là "vernis à ongles").
    • Vẻ bóng láng: Sự sáng bóng, hoàn hảo bề ngoài.
    • (Nghĩa bóng) Lớp sơn hào nhoáng bề ngoài: Vẻ ngoài đẹp đẽ, quyến rũ nhưng có thể che giấu bản chất thật bên trong.
    • (Thực vật học) Cây sơn: Tên gọi chung cho một số loài cây nhựa dùng để chế tạo véc-ni.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut appliquer deux couches de vernis sur cette table en bois. (Cần phải quét hai lớp véc-ni lên chiếc bàn gỗ này.)
    • La porcelaine est recouverte d'un vernis très résistant. (Đồ sứ được phủ một lớp men rất bền.)
    • Elle a acheté un vernis rouge pour ses ongles. ( ấy đã mua một lọ thuốc đánh móng tay màu đỏ.)
    • Cette voiture a un vernis impeccable. (Chiếc xe hơi này có một vẻ bóng láng hoàn hảo.)
    • Sous le vernis de la politesse se cachait une grande méchanceté. (Dưới lớp sơn hào nhoáng của sự lịch sự ẩn chứa một sự độc ác lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer un vernis sur...": (Nghĩa bóng) Che đậy, làm cho một cái gì đó trông tốt hơn bản chất thật của .
    • Son discours ne faisait que passer un vernis sur les véritables problèmes. (Bài phát biểu của anh ta chỉ che đậy những vấn đề thực sự.)
Biến thể từ liên quan
  • Vernir (động từ): Quét véc-ni, đánh bóng.
  • Vernissage (danh từ giống đực): Buổi khai mạc triển lãm tranh (xuất phát từ việc quét véc-ni lên tranh sơn dầu).
  • Vernis à ongles (danh từ giống đực): Thuốc đánh móng tay.
  • Vernis à l'alcool: Véc-ni cồn.
  • Vernis isolant: Véc-ni cách điện.
  • Vernis protecteur: Sơn phủ bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Laque (danh từ giống cái): Sơn mài, véc-ni (đặc biệt cho đồ gỗ, cũng có thể chỉ thuốc xịt tóc hoặc thuốc đánh móng tay).
  • Brillant (danh từ giống đực): Chất đánh bóng, vẻ bóng láng.
  • Enduit (danh từ giống đực): Lớp phủ, lớp trát.
Thành ngữ liên quan
  • Perdre son vernis: (Nghĩa bóng) Mất đi vẻ ngoài lịch sự, thanh lịch; để lộ bản chất thật.
    • Sous la pression, il a rapidement perdu son vernis. (Dưới áp lực, anh ta nhanh chóng mất đi vẻ ngoài lịch thiệp.)
vernis

Elle applique du vernis à ongles sur ses ongles.

danh từ giống đực
  1. véc ni, dầu quang
    • Vernis à l'alcool
      vecni cồn, cồn vecni
    • Vernis isolant
      vecni cách điện
    • Vernis d'imprégnation
      vecni thấm tẩm
    • Vernis réfractaire
      vecni chịu lửa
    • Vernis siccatif/vernis à séchage lent
      vecni mau khô/vecni lâu khô
  2. men trong (đồ gốm)
    • Vernis d'apprêt
      sơn lót
    • Vernis protecteur
      sơn phủ bảo vệ
  3. thuốc đánh móng tay (cũng) vernis à ongles
  4. vẻ bóng láng
    • Souliers d'un vernis irréprochable
      giày bóng láng không chê vào đâu được
  5. (nghĩa bóng) lớp sơn hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài hào nhoáng
  6. (thực vật học) cây sơn
    • vernis du japon
      (thực vật học) cây thanh thất núi cao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vernis"