verroterie

Học thuật
Thân thiện
verroterie

Une femme porte un collier de verroterie coloré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hột cườm (bằng thủy tinh màu): Những hạt nhỏ, rỗng, thường làm bằng thủy tinh màu, dùng để xâu thành chuỗi làm đồ trang sức hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté de la verroterie pour fabriquer un collier. ( ấy đã mua hột cườm để làm một chiếc vòng cổ.)
    • Les artisans utilisent de la verroterie multicolore dans leurs créations. (Các nghệ nhân sử dụng hột cườm nhiều màu trong các tác phẩm của họ.)
    • Bijoux en verroterie. (Đồ trang sức bằng hột cườm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nhân chủng học, verroterie thường được nhắc đến như một mặt hàng trao đổi quan trọng giữa các thương nhân châu Âu các dân tộc bản địachâu Mỹ, châu Phi.
    • La verroterie était un objet de troc courant au 17ème siècle. (Hột cườmmột vật phẩm trao đổi phổ biến vào thế kỷ 17.)
Biến thể từ liên quan
  • Perle (n.f): Hạt trai, ngọc trai; hạt (trang sức nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác ngoài thủy tinh).
  • Roquille (n.f): Một loại hạt thủy tinh nhỏ, hình ống, thường dùng trong thêu thùa trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Perle de verre: Hạt thủy tinh (cách nói mô tả chất liệu).
  • Grain de verre: Hạt thủy tinh.
Lưu ý sử dụng
  • Verroteriemột danh từ không đếm được (nom indénombrable). Khi nói đến số lượng, người ta thường dùng các từ như "de la", "un peu de", "beaucoup de" hoặc các đơn vị đếm như "un sac de verroterie" (một túi hột cườm).
  • Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh về thủ công mỹ nghệ, trang sức, lịch sử nhân chủng học.
verroterie

Une femme porte un collier de verroterie coloré.

danh từ giống cái
  1. hột cườm (bằng thủy tinh màu)
    • Bijoux en verroterie
      đồ trang sức bằng hột cườm

Từ gần giống