verrucose

/ve'ru:kous/ Cách viết khác : (verrucous) /ve'ru:kos/
tính từ (y học)
  1. như hột cơm
  2. mụn hột cơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

verrucose
The patient's verrucose skin condition was examined under bright light.