verruqueux

tính từ
  1. () dạng bột cơm
    • Tumeur verruqueuse
      u dạng hột cơm
  2. đầy hột cơm
    • Mains verruqueuses
      tay đầy hột cơm
  3. (sinh vật học, sinhhọc) đầy nốt sùi, sần sùi
    • Coquille verruqueuse
      vỏ sần sùi
    • Tige verruqueuse
      thân sần sùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verruqueux"