versailles
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Versailles: Một thành phố ở phía bắc trung tâm nước Pháp, gần Paris. Đây là địa điểm nổi tiếng với Cung điện Versailles.
- Cung điện Versailles: Một cung điện được xây dựng vào thế kỷ 17 cho vua Louis XIV, nằm ở phía tây nam Paris, gần thành phố Versailles. Đây là một trong những công trình kiến trúc lịch sử và văn hóa quan trọng nhất của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Versailles là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Pháp.)
- (Cung điện Versailles được xây dựng vào thế kỷ 17.)
- (Nhiều khách du lịch đến Versailles để tham quan những khu vườn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Treaty of Versailles": Hiệp ước Versailles, một hiệp ước hòa bình được ký kết vào năm 1919 tại Cung điện Versailles, kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- The Treaty of Versailles imposed heavy penalties on Germany. (Hiệp ước Versailles áp đặt các hình phạt nặng nề lên nước Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Versaillais (danh từ): Người dân sống ở thành phố Versailles.
- The versaillais are proud of their city's history. (Người dân Versailles tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Palace of Versailles: Cung điện Versailles (cách gọi đầy đủ, chính xác hơn).
- Château de Versailles: Tên gốc tiếng Pháp của Cung điện Versailles.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Versailles" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "à la Versailles": Theo phong cách Versailles, thường dùng để chỉ sự xa hoa, lộng lẫy như tại cung điện Versailles.
- The party was decorated à la Versailles, with gold and mirrors everywhere. (Bữa tiệc được trang trí theo phong cách Versailles, với vàng và gương ở khắp nơi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "versailles"
Từ có nhắc đến "versailles"