versatile
/'və:sətail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều tài, đa năng: Có khả năng làm tốt nhiều việc khác nhau hoặc thích ứng với nhiều lĩnh vực.
- Linh hoạt, dễ thích ứng: Có thể được sử dụng hoặc áp dụng cho nhiều mục đích, chức năng khác nhau.
- Hay thay đổi, không kiên định: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dễ dàng thay đổi ý kiến, tâm trạng hoặc lòng trung thành.
- Có thể xoay chuyển, lắc lư: (Thuộc lĩnh vực sinh học) Mô tả một bộ phận (như bao phấn, râu của côn trùng) có thể cử động tự do theo nhiều hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a versatile actress who can perform in comedies and dramas equally well. (Cô ấy là một diễn viên đa tài có thể diễn xuất trong cả hài kịch và chính kịch đều xuất sắc.)
- This kitchen tool is very versatile; you can use it to chop, slice, and grate. (Dụng cụ nhà bếp này rất linh hoạt; bạn có thể dùng nó để băm, thái và nạo.)
- His versatile loyalty made it hard to trust him completely. (Lòng trung thành hay thay đổi của anh ta khiến người khác khó tin tưởng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove one's versatility": chứng minh khả năng đa năng của ai đó.
- The project allowed her to prove her versatility as both a designer and a project manager. (Dự án cho phép cô ấy chứng minh khả năng đa năng của mình với tư cách vừa là nhà thiết kế vừa là quản lý dự án.)
"a mind of versatile brilliance": một trí tuệ uyên bác và linh hoạt.
- Leonardo da Vinci is often remembered for having a mind of versatile brilliance. (Leonardo da Vinci thường được nhớ đến với một trí tuệ uyên bác và linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Versatility (danh từ): tính đa năng, tính linh hoạt.
- The job requires versatility and quick thinking. (Công việc đòi hỏi tính linh hoạt và tư duy nhanh nhạy.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptable: dễ thích nghi.
- All-around (adj): toàn diện.
- Multifaceted: nhiều mặt, đa diện.
- Resourceful: tháo vát.
Từ trái nghĩa
- Limited: hạn chế.
- Inflexible: cứng nhắc.
- Specialized: chuyên môn hóa (chỉ giỏi một lĩnh vực).
Thành ngữ liên quan
- A jack of all trades: người biết nhiều nghề (thường dùng với sắc thái tích cực hoặc hơi tiêu cực, ý chỉ biết nhiều nhưng có thể không thực sự tinh thông tất cả).
- He's a real jack of all trades – he can fix the car, build a website, and cook a gourmet meal. (Anh ấy đúng là người biết nhiều nghề – anh ấy có thể sửa xe, làm website và nấu một bữa ăn ngon.)
tính từ
- nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
- versatile writernhà văn nhiều tài
- versatile geniusthiên tài uyên bác
- hay thay đổi, không kiên định
- a versatile loyaltylòng trung thành không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)