verset
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiết (trong Kinh Thánh): Một phần nhỏ, được đánh số, của một chương trong Kinh Thánh.
- Đoạn (thơ): Một đơn vị nhỏ, thường ngắn, của một bài thơ, tương tự như một câu thơ hoặc một khổ thơ ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a lu un verset de l'Évangile. (Vị linh mục đã đọc một tiết từ Phúc Âm.)
- Ce psaume est composé de plusieurs versets. (Thánh vịnh này được cấu thành từ nhiều tiết.)
- Le poète a écrit un beau verset. (Nhà thơ đã viết một đoạn thơ hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc, đặc biệt nhạc Baroque, "verset" có thể chỉ một đoạn ngắn của bản nhạc đàn organ, thay thế cho việc hát một tiết thánh ca trong nghi lễ.
- L'organiste a joué un verset pendant l'office. (Người chơi đàn organ đã chơi một đoạn nhạc ngắn trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Versetique (adj): (hiếm dùng) thuộc về hoặc có tính chất của một tiết Kinh Thánh hoặc đoạn thơ.
- Vers (n.m): Câu thơ, dòng thơ (đơn vị cơ bản hơn, thường gặp hơn "verset" trong thơ ca nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Stique (n.m): (trong ngữ cảnh Kinh Thánh) Tiết, câu (gần như đồng nghĩa với "verset").
- Paragraphe (n.m): Đoạn văn (nghĩa rộng hơn, không dành riêng cho thơ hay Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "verset")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "verset")
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tiết (trong (kinh thánh))
- đoạn (thơ)