vériste

Học thuật
Thân thiện
vériste

Un artiste vériste peint un paysage de campagne avec une grande précision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) trường phái tả thực: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệttrong văn học, âm nhạc (opera) hoặc sân khấu, phong cách mô tả hiện thực một cách trung thực, khách quan, thường tập trung vào cuộc sống những vấn đề của tầng lớp bình dân.
    • tính chất tả thực: Chỉ đặc điểm của một tác phẩm hoặc phương pháp sáng tác nhấn mạnh vào sự chân thực, sống động, giống với đời thường.
  2. Danh từ:

    • Người theo trường phái tả thực: Chỉ một nghệ sĩ, nhà văn, nhà soạn nhạc hoặc đạo diễn theo đuổi sáng tác theo trường phái tả thực (le vérisme).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'opéra "Cavalleria Rusticana" est une œuvre vériste célèbre. (Vở opera "Cavalleria Rusticana" là một tác phẩm tả thực nổi tiếng.)
    • Son style de peinture est très vériste, il capture chaque détail de la vie quotidienne. (Phong cách hội họa của ông ấy rất tả thực, ông ấy ghi lại từng chi tiết của đời sống thường nhật.)
  • Danh từ:

    • Puccini est parfois considéré comme un vériste. (Puccini đôi khi được coi là một người theo trường phái tả thực.)
    • Les véristes italiens ont beaucoup influencé le cinéma néoréaliste. (Các nghệ sĩ theo trường phái tả thực người Ý đã ảnh hưởng nhiều đến điện ảnh tân hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Le vérisme (danh từ giống đực): Đâydanh từ chỉ trường phái nghệ thuật tả thực, đặc biệt thịnh hành ở Ý vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
    • Le vérisme en littérature cherche à décrire la société sans idéalisation. (Trường phái tả thực trong văn học tìm cách mô tả xã hội một cách không tô hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Véridique (tính từ): Chân thực, đúng sự thật (thường dùng cho lời nói, thông tin, chứng cớ hơn là cho trường phái nghệ thuật).
    • Un témoignage véridique. (Một lời khai chân thực.)
  • Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, theo chủ nghĩa hiện thực. Từ này rộng hơn phổ biến hơn "vériste", có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (nghệ thuật, chính trị, thái độ sống).
    • Un peintre réaliste. (Một họa theo chủ nghĩa hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturaliste (tính từ/danh từ): (Thuộc) chủ nghĩa tự nhiên, người theo chủ nghĩa tự nhiên. điểm gần gũi nhưng thường nhấn mạnh đến việc mô tả tự nhiên, kể cả những mặt trần trụi của đời sống.
  • Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, theo chủ nghĩa hiện thực (như đã nêutrên).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vériste" phạm vi sử dụng hẹp hơn chuyên biệt hơn so với "réaliste". gắn liền với một trào lưu nghệ thuật cụ thể (đặc biệt là opera văn học Ý), trong khi "réaliste"một khái niệm rộng phổ quát hơn.
  • Khi dùng như danh từ, thường chỉ những nghệ sĩ hoạt động trong bối cảnh lịch sử cụ thể của trào lưu .
vériste

Un artiste vériste peint un paysage de campagne avec une grande précision.

tính từ
  1. (thuộc) trường phái tả thực
  2. tả thực
    • Artiste vériste
      nghệ sĩ tả thực
danh từ
  1. người theo trường phái tả thực