verste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vecxtơ: Một đơn vị đo chiều dài cũ của Nga, tương đương với 1.067 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La distance entre les deux villages est d'environ trois verstes. (Khoảng cách giữa hai ngôi làng vào khoảng ba vecxtơ.)
- Dans les récits historiques, on mesure souvent les distances en verstes. (Trong các câu chuyện lịch sử, người ta thường đo khoảng cách bằng vecxtơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, địa lý hoặc văn học để mô tả các phép đo của Nga trước đây.
Biến thể và từ gần giống
- Verst (tiếng Anh): Cách viết tiếng Anh của đơn vị này.
Từ đồng nghĩa
- Kilomètre: Kilômét (đơn vị đo lường hiện đại, nhưng không tương đương chính xác).
- Mille: Dặm (một đơn vị đo chiều dài khác, không tương đương).
danh từ giống cái
- vecxtơ (đơn vị chiều dài của Nga bằng 1067 mét)