versification

/,və:sifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
versification

A poet studies the versification of a classic poem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép làm thơ, kỹ thuật làm thơ: Chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật sáng tác thơ, bao gồm việc sử dụng các yếu tố như nhịp điệu, vần, cấu trúc.
    • Lối thơ, luật thơ: Chỉ hình thức hoặc cấu trúc mẫu mực cụ thể của một bài thơ, như thể thơ, cách gieo vần, hoặc số âm tiết trong mỗi dòng.
    • Sự chuyển thể thành thơ: Hành động chuyển đổi một văn bản văn xuôi hoặc một ý tưởng nào đó thành hình thức thơ.
    • Sự viết bằng thơ: Hành động sáng tác hoặc thể hiện một nội dung dưới dạng thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's mastery of versification is evident in the complex rhyme scheme. (Sự tinh thông về phép làm thơ của nhà thơ thể hiện qua cách gieo vần phức tạp.)
    • The versification of this epic follows a strict dactylic hexameter. (Lối thơ của sử thi này tuân theo luật thơ hexameter dactylic chặt chẽ.)
    • His versification of the ancient legend made it more accessible to modern readers. (Sự chuyển thể thành thơ của anh ấy về truyền thuyết cổ đã làm dễ tiếp cận hơn với độc giả hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Study of versification": nghiên cứu về phép làm thơ, thi pháp học.

    • Her thesis focuses on the study of versification in 18th-century poetry. (Luận văn của ấy tập trung vào nghiên cứu về phép làm thơ trong thơ ca thế kỷ 18.)
  • "Principles of versification": các nguyên tắc/qui tắc của phép làm thơ.

    • Understanding the principles of versification is crucial for any aspiring poet. (Hiểu các nguyên tắc của phép làm thơ điều cốt yếu đối với bất kỳ nhà thơ đầy triển vọng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Versify (động từ): làm thơ, chuyển thành thơ.

    • He attempted to versify the historical events. (Anh ấy đã cố gắng chuyển thành thơ các sự kiện lịch sử.)
  • Versifier (danh từ): người làm thơ (đôi khi mang nghĩa người làm thơ tầm thường).

    • He was more of a skilled versifier than a profound poet. (Ông ấy giống một người làm thơ kỹ thuật hơn một nhà thơ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Poetic composition: sự sáng tác thơ ca.
  • Metrical structure: cấu trúc nhịp điệu, cấu trúc vận luật.
  • Prosody: thi pháp học, khoa nghiên cứu về vần điệu thơ.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ học thuật như trên cách dùng phổ biến nhất.)

versification

A poet studies the versification of a classic poem.

danh từ
  1. phép làm thơ
  2. lối thơ; luật thơ
  3. sự chuyển thành thơ
  4. sự viết bằng thơ

Từ chứa "versification"