versification

/,və:sifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
versification

La versification est l'art de composer des vers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép làm thơ, kỹ thuật làm thơ: Chỉ tập hợp các quy tắc, phương pháp kỹ thuật được sử dụng để sáng tác thơ, bao gồm cách gieo vần, ngắt nhịp cấu trúc câu thơ.
    • Nghệ thuật thơ: Chỉ khía cạnh nghệ thuật thẩm mỹ của việc sáng tác thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La versification française est très rigoureuse. (Phép làm thơ tiếng Pháp rất nghiêm ngặt.)
    • Il étudie la versification du XIXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật thơ của thế kỷ 19.)
    • La versification de ce poème est complexe. (Kỹ thuật làm thơ của bài thơ này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traité de versification": Chuyên luận/ sách dạy về phép làm thơ.

    • Ce traité de versification est une référence pour les étudiants. (Chuyên luận về phép làm thơ nàytài liệu tham khảo cho sinh viên.)
  • "Les règles de la versification": Các quy tắc của phép làm thơ.

    • Il maîtrise parfaitement les règles de la versification classique. (Anh ấy nắm vững các quy tắc của phép làm thơ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Vers (danh từ giống đực): Câu thơ, dòng thơ.

    • Ce poème est composé de douze vers. (Bài thơ này được cấu thành từ mười hai câu thơ.)
  • Versifier (động từ): Làm thơ (thường chỉ việc làm thơ theo kỹ thuật, đôi khi mang sắc thái ít sáng tạo hơn "écrire un poème").

    • Il sait versifier avec élégance. (Ông ấy biết làm thơ một cách tao nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Prosodie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về vần, nhịp thanh điệu trong thơ; thường dùng gần nghĩa với "versification".
  • Art poétique (danh từ giống đực): Nghệ thuật thơ, thi pháp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nội dung hình thức).
Cụm từ liên quan
  • "Étudier la versification": Nghiên cứu phép làm thơ.

    • Elle a passé des années à étudier la versification médiévale. ( ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu phép làm thơ thời Trung Cổ.)
  • "Les secrets de la versification": Những bí quyết của nghệ thuật làm thơ.

    • Ce livre révèle les secrets de la versification. (Cuốn sách này tiết lộ những bí quyết của nghệ thuật làm thơ.)
versification

La versification est l'art de composer des vers.

danh từ giống cái
  1. phép làm thơ
    • Traité de versification
      cách dạy làm thơ
  2. nghệ thuật thơ
    • Versification de Verlaine
      nghệ thuật thơ của Veclen

Từ chứa "versification"

Từ có nhắc đến "versification"