versification

/,və:sifi'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. phép làm thơ
    • Traité de versification
      cách dạy làm thơ
  2. nghệ thuật thơ
    • Versification de Verlaine
      nghệ thuật thơ của Veclen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "versification"

Từ có nhắc đến "versification"

versification
La versification est l'art de composer des vers.