versifier

/'və:sifikeitə/ Cách viết khác : (versifier) /'və:sifaiə/
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm thơ
ngoại động từ
  1. chuyển thành thơ
    • Versifier une fable
      chuyển một bài ngụ ngôn thành thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "versifier"

Từ có nhắc đến "versifier"

versifier
Un poète amateur s'amuse à versifier dans son jardin.