versifier

/'və:sifikeitə/ Cách viết khác : (versifier) /'və:sifaiə/
Học thuật
Thân thiện
versifier

Un poète amateur s'amuse à versifier dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển thành thơ: Hành động biến một văn bản văn xuôi hoặc một câu chuyện thành thể thơ, bằng cách sắp xếp ngôn từ theo các quy tắc về vần, nhịp điệu.
  2. Nội động từ:
    • Làm thơ: Hành động sáng tác thơ. (Lưu ý: Đâycách dùng hiếm ít phổ biến).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a versifié cette vieille légende. (Anh ấy đã chuyển câu chuyện cổ tích đó thành thơ.)
    • L'exercice consiste à versifier un passage de prose. (Bài tập bao gồm việc chuyển một đoạn văn xuôi thành thơ.)
  • Nội động từ:
    • Il passe son temps à versifier. (Ông ấy dành thời gian để làm thơ.) (Cách dùng này ít gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiếu trang trọng khi dùng với nghĩa "làm thơ". Để chỉ việc sáng tác thơ một cách nghiêm túc, người ta thường dùng các động từ như composer des poèmes hoặc écrire de la poésie hơn là versifier.
  • Versifier nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật, hình thức của việc sáng tác (tuân theo luật thơ) hơn là giá trị nghệ thuật.
Biến thể từ liên quan
  • Versification (danh từ): Nghệ thuật làm thơ, phép làm thơ; sự chuyển thành thơ.
    • La versification française est très rigoureuse. (Phép làm thơ tiếng Pháp rất nghiêm ngặt.)
  • Versificateur, Versificatrice (danh từ): Người làm thơ (thường mang nghĩa không mấy tích cực, chỉ người làm thơ theo khuôn mẫu, thiếu sáng tạo).
    • C'est un simple versificateur, pas un vrai poète. (Hắn chỉmột kẻ làm thơ tồi, không phải một nhà thơ đích thực.)
  • Poétiser (ngoại động từ): Làm cho chất thơ, lãng mạn hóa (khác với versifierchuyển đổi hình thức sang thơ).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (chuyển thành thơ): Mettre en vers.
  • Nội động từ (làm thơ): Faire des vers, composer des vers. ().
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ versifier.
versifier

Un poète amateur s'amuse à versifier dans son jardin.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm thơ
ngoại động từ
  1. chuyển thành thơ
    • Versifier une fable
      chuyển một bài ngụ ngôn thành thơ

Từ chứa "versifier"

Từ có nhắc đến "versifier"