verse
/və:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu thơ, dòng thơ: Một dòng trong một bài thơ, thường có nhịp điệu và vần.
- Thơ, thể thơ: Chỉ chung loại hình văn học được viết bằng ngôn ngữ có nhịp điệu, thường có vần.
- Đoạn thơ, khổ thơ: Một phần của một bài thơ, thường gồm một nhóm các câu thơ.
- Tiết, câu (trong Kinh thánh): Một phần được đánh số nhỏ trong một chương của sách thánh, như Kinh thánh hoặc kinh Koran.
Động từ:
- Làm thơ, sáng tác thơ: Viết hoặc sáng tác thơ.
- Diễn tả bằng thơ: Trình bày một điều gì đó dưới hình thức thơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She recited a beautiful verse from the poem. (Cô ấy ngâm một câu thơ đẹp từ bài thơ.)
- He prefers reading verse to prose. (Anh ấy thích đọc thơ hơn văn xuôi.)
- The poem has four verses. (Bài thơ có bốn khổ.)
- The pastor read a verse from the Book of Psalms. (Mục sư đọc một tiết từ Sách Thánh Vịnh.)
Động từ (ít phổ biến hơn):
- The poet versed about the beauty of nature. (Nhà thơ đã làm thơ về vẻ đẹp của thiên nhiên.)
- He versed his feelings of loss. (Anh ấy diễn tả nỗi mất mát của mình bằng thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Free verse": Thơ tự do (thơ không theo quy tắc về vần hay nhịp điệu cố định).
- Modern poets often write in free verse. (Các nhà thơ hiện đại thường viết thơ tự do.)
"To give chapter and verse": Cung cấp thông tin chi tiết và chính xác, trích dẫn nguồn cụ thể (nghĩa bóng, xuất phát từ việc trích dẫn chương và tiết trong Kinh thánh).
- He can give you chapter and verse on the history of the city. (Anh ấy có thể cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về lịch sử của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Versed (tính từ): Thành thạo, am hiểu (về một lĩnh vực nào đó). Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là dạng quá khứ của động từ 'verse' trong ngữ cảnh làm thơ.
- She is well versed in classical literature. (Cô ấy rất am hiểu văn học cổ điển.)
Versify (động từ): Làm thơ, chuyển thể thành thơ.
- He attempted to versify the old legend. (Anh ấy đã cố gắng chuyển thể truyền thuyết cũ thành thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ thơ): Poetry (thơ ca), poem (bài thơ), stanza (khổ thơ).
- Danh từ (trong Kinh thánh): Passage (đoạn), line (dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp với từ 'verse'.
Thành ngữ liên quan
- "Chapter and verse": Chi tiết đầy đủ và chính xác (như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- She quoted the regulations chapter and verse. (Cô ấy trích dẫn các quy định một cách chi tiết và chính xác.)
danh từ
- câu thơ
- thơ; bài thơ
- written in verseviết thành thơ
- free versethơ tự do
- đoạn thơ
- (tôn giáo) tiết (trong kinh thánh); câu xướng (trong lúc hành lễ)
Idioms
- to give chapter and verse(xem) chapter
nội động từ
- làm thơ
ngoại động từ
- diễn tả bằng thơ