vertically

vertically

A tall bookshelf is stacked vertically against the wall.

Định nghĩa

Trạng từ: "vertically" có nghĩa theo chiều dọc, theo phương thẳng đứng, chỉ hướng hoặc vị trí đi lên hoặc đi xuống, vuông góc với đường chân trời.

dụ sử dụng
  • (Cái thang được đặt theo chiều dọc dựa vào tường.)
  • (Dữ liệu được hiển thị theo chiều dọc trong biểu đồ, từ trên xuống dưới.)
  • (Một hành lang thường được thêm vào để tận dụng không gian theo chiều dọc cũng như chiều ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow vertically": phát triển theo chiều dọc (thường dùng trong kiến trúc, đô thị hóa).

    • In crowded cities, buildings must grow vertically to save space. (Ở các thành phố đông đúc, các tòa nhà phải phát triển theo chiều dọc để tiết kiệm không gian.)
  • "to move vertically": di chuyển theo phương thẳng đứng (trong kỹ thuật, thể thao).

    • The elevator moves vertically between floors. (Thang máy di chuyển theo phương thẳng đứng giữa các tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertical (tính từ): dọc, thẳng đứng.

    • The vertical line divides the page into two columns. (Đường thẳng đứng chia trang thành hai cột.)
  • Verticality (danh từ): tính chất thẳng đứng.

    • The verticality of the skyscraper is impressive. (Tính thẳng đứng của tòa nhà chọc trời thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uprightly: một cách thẳng đứng, ngay ngắn.
  • Perpendicularly: một cách vuông góc (thường mang nghĩa kỹ thuật hơn).
Từ trái nghĩa
  • Horizontally: theo chiều ngang.
    • The text can be written horizontally or vertically. (Văn bản có thể được viết theo chiều ngang hoặc chiều dọc.)
Các cụm từ liên quan
  • Vertically challenged: (hài hước) nói về người thấp , lùn.
    • He is vertically challenged, but he has a big personality. (Anh ấy thấp , nhưng cá tính lớn.)