vertige

Học thuật
Thân thiện
vertige

Une personne regarde en bas du haut d'un gratte-ciel et ressent un vertige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chóng mặt, cảm giác quay cuồng: Cảm giác mất thăng bằng, khiến mọi thứ dường như xoay tròn hoặc di chuyển xung quanh mình.
    • (Nghĩa bóng) Sự bàng hoàng, choáng ngợp: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, mất phương hướng do một cảm xúc hoặc sự kiện quá mạnh mẽ.
    • (Nghĩa bóng) Sự cám dỗ, sự hấp dẫn nguy hiểm: Một sức hút mạnh mẽ thường nguy hiểm, có thể khiến người ta mấttrí.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chóng mặt):

    • En regardant en bas du gratte-ciel, j'ai eu un vertige. (Khi nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời, tôi đã bị chóng mặt.)
    • Le médecin a diagnostiqué des vertiges. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng chóng mặt.)
  • Nghĩa bóng (bàng hoàng, choáng ngợp):

    • Le vertige de la victoire l'a empêché de dormir. (Cảm giác choáng ngợp chiến thắng đã khiến anh ấy không ngủ được.)
    • Elle ressentit un vertige en apprenant la nouvelle. ( ấy cảm thấy bàng hoàng khi nghe tin.)
  • Nghĩa bóng (cám dỗ):

    • Il a succombé au vertige du pouvoir. (Anh ta đã đầu hàng trước sự cám dỗ của quyền lực.)
    • Le vertige de la vitesse attire certains pilotes. (Sự cám dỗ của tốc độ thu hút một số tay đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • donner le vertige": (Tính từ cụm) Cao đến mức làm chóng mặt, ghê người, đáng kinh ngạc.

    • Ces chiffres sont à donner le vertige. (Những con số này cao đến mức làm người ta chóng mặt/ghê người.)
    • Une hauteur à donner le vertige. (Một độ cao khiến người ta chóng mặt.)
  • "Être pris de vertige": Bị lên cơn chóng mặt; (nghĩa bóng) bị choáng ngợp, mất phương hướng đột ngột.

    • Pris de vertige, il s'est accroché à la rambarde. (Bị chóng mặt, anh ta đã bám chặt vào lan can.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertigineux, vertigineuse (tính từ): Gây chóng mặt; (nghĩa bóng) choáng ngợp, phi thường.
    • Une vitesse vertigineuse. (Một tốc độ chóng mặt/kinh hoàng.)
    • Une ascension vertigineuse. (Một sự thăng tiến chóng mặt/phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Étourdisssement (n.m): Cơn choáng váng, chóng mặt (nghĩa đen).
  • Tournis (n.m): Sự quay cuồng, chóng mặt (thông tục).
  • Stupeur (n.f): Sự sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa bóng, chỉ sự bàng hoàng).
  • Ivresse (n.f): Sự say sưa, ngây ngất (nghĩa bóng, chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le vertige: Bị chóng mặt; sợ độ cao.

    • Je ne peux pas monter là-haut, j'ai le vertige. (Tôi không thể lên đó được, tôi bị chóng mặt/sợ độ cao.)
  • Le vertige des sommets: (Nghĩa bóng) Sự cám dỗ hoặc áp lực khi ở đỉnh cao quyền lực, thành công.

    • Le président doit résister au vertige des sommets. (Tổng thống phải chống lại sự choáng ngợp/cám dỗ của đỉnh cao quyền lực.)
vertige

Une personne regarde en bas du haut d'un gratte-ciel et ressent un vertige.

danh từ giống đực
  1. sự chóng mặt
    • Avoir un vertige
      bị chóng mặt
  2. (nghĩa bóng) sự bàng hoàng
    • Être rempli d'un singulier vertige
      bị tràn ngập trong một nỗi bàng hoàng kỳ cục
  3. (nghĩa bóng) sự cám dỗ
    • Le vertige de la députation
      sự cám dỗ của chức nghị sĩ
    • à donner le vertige
      cao đến mức làm chóng mặt, cao lắm