vertige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chóng mặt, cảm giác quay cuồng: Cảm giác mất thăng bằng, khiến mọi thứ dường như xoay tròn hoặc di chuyển xung quanh mình.
- (Nghĩa bóng) Sự bàng hoàng, choáng ngợp: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, mất phương hướng do một cảm xúc hoặc sự kiện quá mạnh mẽ.
- (Nghĩa bóng) Sự cám dỗ, sự hấp dẫn nguy hiểm: Một sức hút mạnh mẽ và thường nguy hiểm, có thể khiến người ta mất lý trí.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chóng mặt):
- En regardant en bas du gratte-ciel, j'ai eu un vertige. (Khi nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời, tôi đã bị chóng mặt.)
- Le médecin a diagnostiqué des vertiges. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng chóng mặt.)
Nghĩa bóng (bàng hoàng, choáng ngợp):
- Le vertige de la victoire l'a empêché de dormir. (Cảm giác choáng ngợp vì chiến thắng đã khiến anh ấy không ngủ được.)
- Elle ressentit un vertige en apprenant la nouvelle. (Cô ấy cảm thấy bàng hoàng khi nghe tin.)
Nghĩa bóng (cám dỗ):
- Il a succombé au vertige du pouvoir. (Anh ta đã đầu hàng trước sự cám dỗ của quyền lực.)
- Le vertige de la vitesse attire certains pilotes. (Sự cám dỗ của tốc độ thu hút một số tay đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À donner le vertige": (Tính từ cụm) Cao đến mức làm chóng mặt, ghê người, đáng kinh ngạc.
- Ces chiffres sont à donner le vertige. (Những con số này cao đến mức làm người ta chóng mặt/ghê người.)
- Une hauteur à donner le vertige. (Một độ cao khiến người ta chóng mặt.)
"Être pris de vertige": Bị lên cơn chóng mặt; (nghĩa bóng) bị choáng ngợp, mất phương hướng đột ngột.
- Pris de vertige, il s'est accroché à la rambarde. (Bị chóng mặt, anh ta đã bám chặt vào lan can.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertigineux, vertigineuse (tính từ): Gây chóng mặt; (nghĩa bóng) choáng ngợp, phi thường.
- Une vitesse vertigineuse. (Một tốc độ chóng mặt/kinh hoàng.)
- Une ascension vertigineuse. (Một sự thăng tiến chóng mặt/phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Étourdisssement (n.m): Cơn choáng váng, chóng mặt (nghĩa đen).
- Tournis (n.m): Sự quay cuồng, chóng mặt (thông tục).
- Stupeur (n.f): Sự sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa bóng, chỉ sự bàng hoàng).
- Ivresse (n.f): Sự say sưa, ngây ngất (nghĩa bóng, chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt).
Thành ngữ liên quan
Avoir le vertige: Bị chóng mặt; sợ độ cao.
- Je ne peux pas monter là-haut, j'ai le vertige. (Tôi không thể lên đó được, tôi bị chóng mặt/sợ độ cao.)
Le vertige des sommets: (Nghĩa bóng) Sự cám dỗ hoặc áp lực khi ở đỉnh cao quyền lực, thành công.
- Le président doit résister au vertige des sommets. (Tổng thống phải chống lại sự choáng ngợp/cám dỗ của đỉnh cao quyền lực.)
danh từ giống đực
- sự chóng mặt
- Avoir un vertigebị chóng mặt
- (nghĩa bóng) sự bàng hoàng
- Être rempli d'un singulier vertigebị tràn ngập trong một nỗi bàng hoàng kỳ cục
- (nghĩa bóng) sự cám dỗ
- Le vertige de la députationsự cám dỗ của chức nghị sĩ
- à donner le vertigecao đến mức làm chóng mặt, cao lắm