vertigo
/'və:tigou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng chóng mặt, cảm giác quay cuồng: Cảm giác mất thăng bằng, khiến người ta cảm thấy bản thân hoặc môi trường xung quanh đang xoay tròn hoặc di chuyển.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Ý thích thất thường, ý ngông: Một ý nghĩ hoặc ham muốn bất chợt, kỳ lạ hoặc liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vertige est un symptôme courant. (Chứng chóng mặt là một triệu chứng phổ biến.)
- Regarder en bas du haut de la tour lui donne le vertige. (Nhìn xuống từ đỉnh tháp khiến anh ta chóng mặt.)
- Être pris par un vertigo. (Nảy ra một ý ngông / Bị cơn chóng mặt ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le vertige": bị chóng mặt.
- Je ne peux pas monter sur l'échelle, j'ai le vertige. (Tôi không thể trèo lên thang được, tôi bị chóng mặt.)
"Donner le vertige": làm cho ai đó chóng mặt; (nghĩa bóng) gây choáng váng, choáng ngợp.
- Ces chiffres astronomiques donnent le vertige. (Những con số khổng lồ này gây choáng ngợp.)
"Vertige des hauteurs": chứng sợ độ cao, chóng mặt khi ở trên cao.
- Il souffre du vertige des hauteurs. (Anh ấy mắc chứng sợ độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertigineux, vertigineuse (tính từ): gây chóng mặt; chóng mặt; (nghĩa bóng) choáng ngợp, ngoạn mục.
- Une hauteur vertigineuse. (Một độ cao gây chóng mặt.)
- Une croissance vertigineuse. (Một sự tăng trưởng chóng mặt / ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Étourdi (danh từ/tính từ): choáng váng, hoa mắt.
- Tournis (danh từ giống đực, thông tục): cảm giác quay cuồng, chóng mặt.
- Caprice (danh từ giống đực): ý thích nhất thời, sự bốc đồng (đồng nghĩa với nghĩa cũ "ý ngông").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
"Le vertige du succès": sự choáng ngợp/ngây ngất vì thành công.
- Il faut se méfier du vertige du succès. (Cần phải cảnh giác với sự choáng ngợp vì thành công.)
"Le vertige de l'amour": cơn chóng mặt/ngây ngất của tình yêu (cách nói văn chương).
- Elle éprouvait le vertige de l'amour. (Cô ấy cảm thấy cơn ngây ngất của tình yêu.)
danh từ giống đực
- (thú y học) chứng xoay quanh (của ngựa)
- (từ cũ, nghĩa cũ) ý thích thất thường, ý ngông
- Être pris par un vertigonảy ra một ý ngông