fartage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bôi mỡ (vào để giày trượt tuyết): Hành động bôi một loại mỡ hoặc chất bôi trơn đặc biệt lên bề mặt giày trượt tuyết để cải thiện độ trượt và hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fartage des skis est une étape essentielle avant la compétition. (Việc bôi mỡ cho ván trượt tuyết là một bước thiết yếu trước cuộc thi.)
- Il a effectué un fartage minutieux de ses chaussures de ski. (Anh ấy đã thực hiện một thao tác bôi mỡ tỉ mỉ cho đôi giày trượt tuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fartage de glisse": sự bôi mỡ để tăng độ trượt (dùng cho điều kiện tuyết ẩm).
- "fartage d'entretien": sự bôi mỡ để bảo dưỡng, bảo vệ bề mặt ván/giày trượt.
Biến thể và từ gần giống
- Farter (động từ): bôi mỡ (cho ván trượt tuyết, giày trượt tuyết).
- Il faut farter les skis régulièrement. (Cần phải bôi mỡ cho ván trượt tuyết thường xuyên.)
- Fart (danh từ giống đực): mỡ (dùng để bôi trơn ván/giày trượt tuyết).
- J'ai acheté un nouveau fart pour mes skis. (Tôi đã mua một hộp mỡ mới cho ván trượt của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Lubrification (nữ): sự bôi trơn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho trượt tuyết).
- Enduction (nữ): sự phủ, sự trát một lớp (chất lỏng hoặc mỡ).
danh từ giống đực
- sự bôi mỡ (vào để giày trượt tuyết)