verdage

Học thuật
Thân thiện
verdage

Le fermier utilise le verdage pour enrichir le sol de son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân xanh: Trong nông nghiệp, "verdage" chỉ một loại phân bón hữu cơ được tạo ra bằng cách cày vùi các loại cây trồng tươi (thườngcây họ đậu) trực tiếp vào đất khi chúng còn xanh, thay vìphân. Mục đíchđể cải tạo làm giàu dinh dưỡng cho đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs utilisent le verdage pour enrichir le sol naturellement. (Các nông dân sử dụng phân xanh để làm giàu đất một cách tự nhiên.)
    • La pratique du verdage améliore la structure du sol. (Việc thực hành sử dụng phân xanh cải thiện cấu trúc đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un verdage": thực hiện việc bón phân xanh, cày vùi cây xanh làm phân.
    • Avant de semer la culture principale, il est bon de faire un verdage. (Trước khi gieo trồng cây chính, nên thực hiện việc bón phân xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrais vert (danh từ giống đực): đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "verdage", cùng có nghĩaphân xanh.
    • La moutarde est souvent cultivée comme engrais vert. (Cây tạt thường được trồng như một loại phân xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Engrais vert: phân xanh (từ thông dụng hơn).
verdage

Le fermier utilise le verdage pour enrichir le sol de son champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) phân xanh