verve
/veəv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hăng hái, nhiệt tình mạnh mẽ: Chỉ một nguồn năng lượng, sự nhiệt huyết và sức sống mãnh liệt, thường được thể hiện trong hành động, lời nói hoặc sáng tạo.
- Mãnh lực, sức sống: Sức mạnh tinh thần và cảm xúc tạo nên sự sinh động và cuốn hút.
- Sự cao hứng, cảm hứng sáng tạo: Trạng thái hưng phấn đặc biệt, thường gặp trong hoạt động nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She performed the dance with incredible verve. (Cô ấy biểu diễn điệu nhảy với một sự hăng hái đáng kinh ngạc.)
- The novel is written with great verve and wit. (Cuốn tiểu thuyết được viết với một mãnh lực và sự dí dỏm tuyệt vời.)
- The speaker's verve captivated the entire audience. (Sự nhiệt tình của diễn giả đã cuốn hút toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in verve": đang trong trạng thái cao hứng, đầy cảm hứng.
- The artist was in verve and painted through the night. (Người họa sĩ đang cao hứng và vẽ suốt đêm.)
"with verve": một cách đầy nhiệt huyết và sinh lực.
- He tackled every challenge with verve. (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách một cách đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Verve không có dạng biến thể từ loại phổ biến (như tính từ, động từ) trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
- Vitality: sức sống, sinh khí.
- Energy: năng lượng, sinh lực.
- Exuberance: sự sôi nổi, hồ hởi.
- Zest: sự say mê, hứng thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "verve".
Thành ngữ liên quan
- Poetical verve: thi hứng, cảm hứng thơ ca.
- The beautiful landscape gave him a sudden poetical verve. (Phong cảnh đẹp đẽ đã mang đến cho anh ấy một thi hứng bất chợt.)
danh từ
- sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ)
- poetical vervethi hứng
- to be in verveđương cao hứng