vesical

/'vesikəl/
Học thuật
Thân thiện
vesical

The doctor examined the patient's vesical health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bàng quang, (thuộc) bóng đái: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến bàng quang, đặc biệt bàng quang tiết niệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed a vesical infection. (Bác sĩ chẩn đoán một nhiễm trùng bàng quang.)
    • A vesical fistula is an abnormal connection between the bladder and another organ. (Lỗ bàng quang một kết nối bất thường giữa bàng quang một cơ quan khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vesical" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ định vị trí, chức năng hoặc bệnh liên quan đến bàng quang.
    • The vesical arteries supply blood to the urinary bladder. (Các động mạch bàng quang cung cấp máu cho bàng quang tiết niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesicoureteral (adj): (thuộc) bàng quang niệu quản.
    • Vesicoureteral reflux is a condition where urine flows backward from the bladder to the kidneys. (Trào ngược bàng quang-niệu quản tình trạng nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladder (khi dùng như một tính từ trong ngữ cảnh mô tả, dụ: "bladder-related"): liên quan đến bàng quang.
  • Cystic (adj): (thuộc) bàng quang hoặc (thuộc) túi, nang. Lưu ý: "cystic" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các túi hoặc nang nói chung, không chỉ riêng bàng quang.
vesical

The doctor examined the patient's vesical health.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bóng đái
    • vesical calculus
      sỏi bóng đái

Từ gần giống

Từ chứa "vesical"