vesical

/'vesikəl/
tính từ
  1. (y học) (thuộc) bóng đái
    • vesical calculus
      sỏi bóng đái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vesical"

vesical
The doctor examined the patient's vesical health.