vesicle

/'vesikl/
danh từ
  1. (giải phẫu); (thực vật học) bọng, túi
  2. (y học) mụn nước
  3. (địa ,địa chất) lỗ hổng (trong tảng đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vesicle"

vesicle
A scientist examines a vesicle under a microscope.