vesicle
/'vesikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học tế bào):
- Túi nhỏ, bọng: Một cấu trúc dạng túi hoặc bọng rất nhỏ, bình thường về mặt giải phẫu, đặc biệt là cấu trúc chứa chất dịch bên trong tế bào hoặc cơ thể.
- Danh từ (Y học):
- Mụn nước: Một tổn thương da nhỏ, nổi lên và chứa đầy dịch trong suốt, thường xuất hiện trong một số bệnh lý như cháy nắng hoặc bệnh thủy đậu.
- Danh từ (Địa chất học):
- Lỗ hổng, lỗ rỗng: Một khoảng trống nhỏ, hình cầu trong đá núi lửa, hình thành do bong bóng khí bị mắc kẹt khi đá nguội đi.
Ví dụ sử dụng
- Trong giải phẫu/sinh học:
- A synaptic vesicle stores neurotransmitters. (Một túi synap chứa các chất dẫn truyền thần kinh.)
- The Golgi apparatus packages proteins into vesicles for transport. (Bộ máy Golgi đóng gói protein vào các túi để vận chuyển.)
- Trong y học:
- The burn caused a painful vesicle on her arm. (Vết bỏng gây ra một mụn nước đau đớn trên cánh tay cô ấy.)
- Chickenpox is characterized by an itchy rash and vesicles. (Bệnh thủy đậu được đặc trưng bởi phát ban ngứa và các mụn nước.)
- Trong địa chất:
- Vesicular basalt contains many vesicles from trapped gas bubbles. (Đá bazan dạng tổ ong chứa nhiều lỗ hổng từ các bong bóng khí bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secretory vesicle": Túi tiết. Một loại túi bào quan vận chuyển các phân tử để tiết ra ngoài tế bào.
- "Matrix vesicle": Túi chất nền. Các cấu trúc nhỏ liên quan đến quá trình khoáng hóa xương.
- "Vesicular transport": Vận chuyển bằng túi. Một cơ chế vận chuyển vật chất quan trọng trong tế bào nhân chuẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Vesicular (tính từ): Có dạng túi hoặc chứa nhiều túi/bọng.
- Vesicular rash (Phát ban dạng mụn nước).
- Vesicular texture (Kết cấu dạng tổ ong, có nhiều lỗ rỗng - trong địa chất).
- Vesiculation (danh từ): Quá trình hình thành các túi hoặc mụn nước.
Từ đồng nghĩa
- Trong sinh học: Túi (sac), bọng (bladder), bào quan dạng túi.
- Trong y học: Mụn nước (blister), bóng nước.
- Trong địa chất: Lỗ rỗng (cavity), lỗ hổng (void), bọt khí (gas bubble cavity).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "vesicle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vesicle")
danh từ
- (giải phẫu); (thực vật học) bọng, túi
- (y học) mụn nước
- (địa lý,địa chất) lỗ hổng (trong tảng đá)