vesicatory

/'vesikeitəri/
Học thuật
Thân thiện
vesicatory

A scientist carefully labels a vesicatory chemical in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm giộp da, gây phồng rộp: Chỉ tính chất của một chất hoặc tác nhân khả năng gây ra các vết phồng rộp (mụn nước) trên da hoặc .
  2. Danh từ:

    • Thuốc làm giộp da, chất gây phồng rộp: Một chất hóa học hoặc dược phẩm được sử dụng với mục đích cố ý gây ra vết phồng rộp trên da, thường cho mục đích y tế trong quá khứ (như để gây viêm cục bộ hoặc dẫn lưu) hoặc như một khí hóa học.
    • Nốt giộp: Chính vết phồng rộp được tạo ra bởi tác nhân này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mustard gas has a powerful vesicatory effect on the skin. (Khí tạt tác dụng làm giộp da mạnh mẽ trên da.)
    • The plant's sap is vesicatory and can cause painful blisters. (Nhựa của cây này gây phồng rộp có thể tạo ra các mụn nước đau đớn.)
  • Danh từ:

    • Historically, cantharidin was used as a vesicatory to treat warts. (Trong lịch sử, cantharidin đã được dùng như một thuốc làm giộp da để chữa mụn cóc.)
    • The soldier was exposed to a vesicatory during the chemical attack. (Người lính đã tiếp xúc với một chất gây phồng rộp trong cuộc tấn công hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vesicatory agent": tác nhân gây phồng rộp, thường dùng trong bối cảnh y học hoặc quân sự.
    • The protocol details the treatment for exposure to vesicatory agents like lewisite. (Giao thức chi tiết cách điều trị khi tiếp xúc với các tác nhân gây phồng rộp như lewisite.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesicant (danh từ/tính từ): Từ đồng nghĩa chính, cùng chỉ chất gây phồng rộp hoặc tính chất đó.

    • Blister agent is another term for a vesicant. (Chất gây bỏng giộp một thuật ngữ khác cho chất gây phồng rộp.)
  • Vesication (danh từ): Quá trình hình thành hoặc sự tạo ra vết phồng rộp.

    • The vesication caused by the chemical was severe. (Sự tạo giộp do hóa chất gây ra rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blistering agent (danh từ): chất gây bỏng giộp.
  • Epispastic (tính từ/danh từ, ít phổ biến hơn): tính chất làm giộp, thuốc làm giộp.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học, lịch sử y học hoặc trong bối cảnh quân sự ( khí hóa học). ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Vesicatory vesicant có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù vesicant có lẽ phổ biến hơn trong văn bản y học hiện đại.
vesicatory

A scientist carefully labels a vesicatory chemical in the laboratory.

tính từ
  1. làm giộp da
danh từ
  1. thuốc làm giộp da
  2. nốt giộp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự