noxious

/'nɔkʃəs/
Học thuật
Thân thiện
noxious

A factory worker wears protective gear while handling noxious chemicals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc hại, hại cho sức khỏe: Chỉ chất khí, hóa chất hoặc thứ đó gây nguy hiểm, tổn thương hoặc có thể gây chết người khi hít phải, ăn vào hoặc tiếp xúc.
    • Độc hại về mặt tinh thần hoặc đạo đức: Chỉ những ảnh hưởng, ý tưởng hoặc môi trường hại cho sự phát triển tinh thần hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory was fined for releasing noxious fumes into the atmosphere. (Nhà máy bị phạt xả khí độc vào bầu khí quyển.)
    • Exposure to noxious chemicals requires proper safety equipment. (Tiếp xúc với hóa chất độc hại đòi hỏi phải thiết bị an toàn phù hợp.)
    • Parents were concerned about the noxious influence of certain websites on their children. (Các bậc phụ huynh lo ngại về ảnh hưởng độc hại của một số trang web đối với con cái họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noxious weed": Cỏ dại độc hại, loại cây được xác định hại cho mùa màng, môi trường hoặc sức khỏe con người động vật, thường bị kiểm soát hoặc tiêu diệt.

    • The farmer worked to eradicate the noxious weeds from his field. (Người nông dân làm việc để tiêu diệt cỏ dại độc hại khỏi cánh đồng của mình.)
  • Dùng trong văn cảnh pháp hoặc chính thức: Thường xuất hiện trong các văn bản quy định về môi trường, an toàn lao động hoặc sức khỏe cộng đồng.

    • The law prohibits the disposal of noxious substances in public waterways. (Luật pháp cấm việc thải các chất độc hại vào đường thủy công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noxiously (trạng từ): một cách độc hại.

    • The substance was noxiously potent. (Chất đó độc tính mạnh một cách nguy hiểm.)
  • Noxiousness (danh từ): tính chất độc hại.

    • The noxiousness of the spill required a large-scale cleanup. (Tính độc hại của vụ tràn dầu đòi hỏi một chiến dịch dọn dẹp quy mô lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxic/poisonous: độc, chứa chất độc.
  • Harmful/deleterious: hại, gây tổn hại.
  • Pernicious: nguy hại, độc hại (thường chỉ ảnh hưởng âm thầm, lâu dài).
Từ trái nghĩa
  • Harmless: vô hại.
  • Beneficial: lợi.
  • Innocuous: không độc, không gây hại.
Thành ngữ liên quan
  • Noxious vapor/fumes: hơi khí độc.

    • The firefighters wore masks to protect themselves from the noxious vapors. (Lính cứu hỏa đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi hơi khí độc.)
  • Noxious influence: ảnh hưởng độc hại.

    • The cult was accused of exerting a noxious influence on its members. (Giáo phái bị cáo buộc gây ảnh hưởng độc hại lên các thành viên của mình.)
noxious

A factory worker wears protective gear while handling noxious chemicals.

tính từ
  1. độc, hại
    • noxious gas
      hơi độc
    • noxious chemicals
      chất độc hoá học