noxious

/'nɔkʃəs/
tính từ
  1. độc, hại
    • noxious gas
      hơi độc
    • noxious chemicals
      chất độc hoá học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "noxious"

noxious
A factory worker wears protective gear while handling noxious chemicals.